Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Legia Wars.
Thành phố: Warszawa
Quốc gia: Ba Lan
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 15/10/2022 VĐQG Ba Lan

Wisla Plock vs Legia Wars.

20:00 22/10/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Pogon Szczecin

20:00 29/10/2022 VĐQG Ba Lan

Jagiellonia vs Legia Wars.

20:00 05/11/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Lechia GD

20:00 12/11/2022 VĐQG Ba Lan

Slask Wroclaw vs Legia Wars.

20:00 28/01/2023 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Korona Kielce

20:00 04/02/2023 VĐQG Ba Lan

Zaglebie Lubin vs Legia Wars.

20:00 11/02/2023 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Cracovia Krakow

20:00 18/02/2023 VĐQG Ba Lan

Piast Gliwice vs Legia Wars.

20:00 25/02/2023 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Widzew Lodz

22:30 01/10/2022 VĐQG Ba Lan

Lech Poznan 0 - 0 Legia Wars.

22:00 22/09/2022 Giao Hữu CLB

Legia Wars. 3 - 0 Stal Rzeszow

01:30 17/09/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 3 - 2 Miedz Legnica

22:30 11/09/2022 VĐQG Ba Lan

Rakow Czestochowa 4 - 0 Legia Wars.

01:30 03/09/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 1 - 0 Radomiak Radom

01:30 27/08/2022 VĐQG Ba Lan

Stal Mielec 0 - 1 Legia Wars.

01:30 20/08/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 2 Gornik Zabrze

01:30 13/08/2022 VĐQG Ba Lan

Widzew Lodz 1 - 2 Legia Wars.

01:30 06/08/2022 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 0 Piast Gliwice

01:30 30/07/2022 VĐQG Ba Lan

Cracovia Krakow 3 - 0 Legia Wars.

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Boruc Ba Lan 34
2 J. Juranovic Síp 36
3 M. Holownia Phần Lan 37
4 M. Wieteska Ba Lan 37
5 Yuri Ribeiro Ba Lan 25
6 M. Johansson Ba Lan 34
7 L. Kastrati Thế Giới 29
8 Andre Martins Slovakia 28
9 T. Pekhart Ba Lan 44
11 M. Emreli Ba Lan 34
12 M. Kochalski Slovakia 37
13 Piech Thế Giới 29
14 I. Kharatin Ba Lan 29
15 M. Kopczynski Tây Ban Nha 39
16 J. Celhaka Ba Lan 33
17 M. Nawrocki Ba Lan 40
18 M. Kucharczyk Ba Lan 32
20 E. Muci Ba Lan 32
21 Rafael Lopes Croatia 39
22 K. Skibicki Bồ Đào Nha 34
23 J. Abu Hanna Bồ Đào Nha 38
25 F. Mladenovic Ba Lan 36
27 Josue Ba Lan 42
28 S. Włodarczyk Ba Lan 37
29 L. Rose Thế Giới 24
30 K. Kostorz Brazil 31
31 C. Miszta Ba Lan 30
47 R. Makowski Ba Lan 26
55 A. Jedrzejczyk Ba Lan 30
59 K. Tobiasz Ba Lan 28
82 Luquinhas Ba Lan 31
99 B. Slisz Ba Lan 35
Tin Legia Wars.
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo