|
Latvia
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 28/09/2026 |
Síp
|
Nhận định Latvia vs Síp, 22h59 ngày 28/09
| 22.03.2024 | Giao Hữu ĐTQG | Síp | 1 - 1 | Latvia |
Số liệu thống kê về Latvia gặp Síp phong độ
Latvia
Síp
Tỷ lệ trận Latvia vs Síp
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1/4 : 0*-0.90 | 0.92*2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.74 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Latvia gặp Síp chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Latvia chưa thắng trận nào , hòa 100%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 22/03/2024 kết thúc với tỷ số Síp 1 - 1 Latvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Latvia họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Síp thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Síp khi thắng 0/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Síp
Tài xỉu: 0.85*2*-0.97
5/5 trận gần đây của LAT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CYP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Latvia đấu với Síp
| 90+2' | Edwards M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 90' | Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90' | Phạt góc thứ 15 |
| 88' |
|
| 88' |
|
| 87' | Melniks D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Thay người bên phía Síp: Kakoullis A. vào sân thay Kosti I. |
| 85' | Thay người bên phía Síp: Pileas K. vào sân thay Tsaroulla N. |
| 82' | Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 81' | Uldrikis R. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 81' | Phạt góc thứ 14 |
| 80' | Uldrikis R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Thay người bên phía Latvia: Strods M. vào sân thay Emsis E. |
| 78' | Thay người bên phía Latvia: Daskevics E. vào sân thay Gutkovskis V. |
| 74' | Thay người bên phía Síp: Tzionis M. vào sân thay Loizou L. |
| 74' | Thay người bên phía Síp: Kyprianou H. vào sân thay Artymatas K. |
| 73' | Edwards M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 72' | Kosti I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 72' | Phạt góc thứ 13 |
| 71' | Savalnieks R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 69' |
|
| 66' |
|
| 64' | Gutkovskis V. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 63' | Uldrikis R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 62' |
|
| 61' | Malekkidis G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 61' | Phạt góc thứ 12 |
| 60' | Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 59' | Phạt góc thứ 11 |
| 55' | Ciganiks A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 51' | Edwards M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Phạt góc thứ 10 |
| 47' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Pittas I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Kastanos G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Malekkidis G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 41' | Phạt góc thứ 8 |
| 39' | 8 Shot Pittas I. Khác Không trúng đích |
| 36' | Phạt góc thứ 7 |
| 36' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' | Phạt góc thứ 5 |
| 27' | Kosti I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Gutkovskis V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Malekkidis G. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | Phạt góc thứ 1 |
| 17' | Pittas I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | K.Soteriou đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' |
|
| 05' | Edwards M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Pittas I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Latvia gặp Síp
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Latvia
| 23 | Matrevics R. |
| 3 | Cirkin D. |
| 5 | Cernomordijs A. |
| 21 | Melniks D. |
| 14 | Ciganiks A. |
| 8 | Emsis E. |
| 10 | Vapne L. |
| 11 | Savalnieks R. |
| 15 | Zelenkovs D. |
| 9 | Gutkovskis V. |
| 20 | Uldrikis R. |
Đội dự bị
| 2 | Balodis D. |
| 16 | Cudars K. |
| 7 | Daskevics E. |
| 13 | Jurkovskis R. |
| 12 | Orols F. |
| 6 | Patijcuks D. |
| 1 | Toms Nils Purins |
| 22 | Saveljevs A. |
| 17 | Strods M. |
| 19 | Tonisevs M. |
| 4 | Vientiess O. |
Đội hình chính Síp
| Fabiano | 1 |
| Malekkidis G. | 14 |
| Panagiotou N. | 3 |
| K.Soteriou | 5 |
| Tsaroulla N. | 17 |
| Kosti I. | 13 |
| Artymatas K. | 18 |
| Kastanos G. | 20 |
| Loizou L. | 10 |
| Edwards M. | 23 |
| Pittas I. | 9 |
Đội dự bị
| Andreas Christou | 6 |
| Stavros Georgiou | 19 |
| Kakoullis A. | 11 |
| Leonidas K. | 15 |
| Kyprianou H. | 4 |
| Kyriakou C. | 8 |
| Mall J. | 12 |
| Michail N. | 22 |
| Angelos Neofytou | 7 |
| Pileas K. | 2 |
| Tzionis M. | 21 |
Thống kê sau trận Latvia vs Síp
|
|
8 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 11 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
33% | Cầm bóng | 67% |
|