|
Latvia
Roberts Uldrikis( 70’)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 17/11/2024 |
Armenia
Artur Miranyan( 74’)
Eduard Spertsyan( 48’)
|
Nhận định Latvia vs Armenia, 21h00 ngày 17/11
| 25.09.2026 | UEFA Nations League | Armenia | 2 - 0 | Latvia |
| 17.11.2024 | UEFA Nations League | Latvia | 1 - 2 | Armenia |
| 07.09.2024 | UEFA Nations League | Armenia | 4 - 1 | Latvia |
| 12.10.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Latvia | 2 - 0 | Armenia |
| 19.06.2023 | Vòng loại Euro 2028 | Armenia | 2 - 1 | Latvia |
| 04.09.2014 | Giao Hữu ĐTQG | Latvia | 2 - 0 | Armenia |
Số liệu thống kê về Latvia gặp Armenia phong độ
Latvia
Armenia
Tỷ lệ trận Latvia vs Armenia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*-0.98 | -0.96*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.73 | 0.76*3/4*-0.88 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 2.99 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Latvia gặp Armenia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Latvia 33% thắng, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 25/09/2026 kết thúc với tỷ số Armenia 2 - 0 Latvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Latvia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Armenia thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Latvia khi thắng cả 2 lần gần nhất tiếp đón ARM
Dự đoán : Latvia
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của LAT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Latvia đấu với Armenia
| 82' | Đội Latvia có sự thay đổi người, Kristers Tobers đã gặp phải chân thương rời sân nhường chỗ cho Lukass Vapne |
| 76' | Raivis Jurkovskis rời sân nhường chỗ cho Raimonds Krollis (Latvia) |
| 74' |
|
| 74' |
|
| 73' |
|
| 70' |
|
| 69' | KHÔNG VÀO!!!! Roberts Uldrikis (Latvia) đánh đầu từ chính diện khung thành vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 67' | Roberts Savalnieks vào sân thay cho Aleksejs Saveljevs (Latvia) |
| 67' | Vladislavs Gutkovskis rời sân nhường chỗ cho Roberts Uldrikis (Latvia) |
| 67' | Đội Latvia có sự thay đổi người, Janis Ikaunieks rời sân nhường chỗ cho Eduards Daskevics |
| 63' | Narek Grigoryan vào sân thay cho Vahan Bichakhchyan (Armenia) |
| 63' | Artur Miranyan vào sân thay cho Grant-Leon Ranos (Armenia) |
| 62' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Renars Varslavans (Latvia) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 57' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Vahan Bichakhchyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ bên phải của vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 53' | KHÔNG VÀO!!!! Grant-Leon Ranos (Armenia) đánh đầu từ chính diện khung thành vào góc cao bên phải tuy nhiên đã bị cản phá |
| 52' | KHÔNG VÀO!!!! Lucas Zelarayán (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm bóng đi quá cao về bên phải cầu môn |
| 51' | KHÔNG VÀO!!!! Vahan Bichakhchyan (Armenia) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao về bên trái cầu môn |
| 48' | KHÔNG VÀO!!!! Grant-Leon Ranos (Armenia) đánh đầu từ chính diện khung thành vào góc thấp bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 48' | Phạt góc cho Armenia sau tình huống phá bóng của Rihards Matrevics |
| 48' |
|
| 46' | KHÔNG VÀO!!!! Janis Ikaunieks (Latvia) tung cú sút bằng chân trái từ bên phải của vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 45+1' | Armenia được hưởng một quả phạt góc, Raivis Jurkovskis là người vừa phá bóng. |
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Đội Armenia có sự thay đổi người, Solomon Udo rời sân nhường chỗ cho Gor Manvelyan |
| 40' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Eduard Spertsyan (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 39' | KHÔNG VÀO!!!! Varazdat Haroyan (Armenia) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 39' | Armenia được hưởng một quả phạt góc, Rihards Matrevics là người vừa phá bóng. |
| 33' | KHÔNG VÀO!!!! Ugochukwu Iwu (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên trái cầu môn |
| 32' | KHÔNG VÀO!!!! Nair Tiknizyan (Armenia) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm bóng đi quá cao về bên phải cầu môn |
| 27' | KHÔNG VÀO!!!! Vladislavs Gutkovskis (Latvia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 20' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Kristers Tobers, phạt góc cho Armenia |
| 16' | Phạt góc cho Armenia sau tình huống phá bóng của Daniels Balodis |
| 15' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Renars Varslavans (Latvia) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 14' | Armenia được hưởng một quả phạt góc, Raivis Jurkovskis là người vừa phá bóng. |
| 13' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Lucas Zelarayán (Armenia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 13' | Armenia được hưởng một quả phạt góc, Dmitrijs Zelenkovs là người vừa phá bóng. |
| 07' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Antonijs Cernomordijs, phạt góc cho Armenia |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Latvia gặp Armenia
-
(5-3-2) -
(5-3-2)
Đội hình chính Latvia
| 23 | R. Matrevics |
| 13 | R. Jurkovskis |
| 6 | K. Tobers |
| 5 | Cernomordijs |
| 2 | D. Balodis |
| 14 | A. Ciganiks |
| 15 | D. Zelenkovs |
| 22 | A. Saveļjevs |
| 8 | R. Varslavans |
| 10 | M. Tonisevs |
| 9 | V. Gutkovskis |
Đội dự bị
| 20 | R. Uldrikis |
| 7 | E. Daskevics |
| 19 | R. Krollis |
| 3 | V. Jagodinskis |
| 12 | R. Ozols |
| 17 | L. Vapne |
| 4 | K. Dubra |
| 18 | E. Birka |
| 11 | Savalnieks |
| 1 | K. Zviedris |
Đội hình chính Armenia
| O. Cancarevic | 1 |
| N. Tiknizyan | 21 |
| G. Harutyunyan | 4 |
| V. Haroyan | 3 |
| S. Udo | 5 |
| S. Muradyan | 13 |
| U. Iwu | 6 |
| E. Spertsyan | 8 |
| Bichakhchyan | 23 |
| L. Zelarayan | 10 |
| G. Ranos | 17 |
Đội dự bị
| Z. Shaghoyan | 15 |
| N. Grigoryan | 22 |
| E. Grigoryan | 20 |
| H. Avagyan | 16 |
| H. Harutyunyan | 11 |
| A. Beglaryan | 12 |
| G. Manvelyan | 14 |
| Hambardzumyan | 19 |
| A. Calisir | 2 |
| A. Serobyan | 9 |
| A. Miranyan | 18 |
Thống kê sau trận Latvia vs Armenia
|
|
8 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|