|
Krylya Sovetov
Kirill Stolbov( 88’)
Kramaric M.( 64’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 11/09/2026 |
Rodina Moscow
Ivan Timoshenko( 59’)
|
Nhận định Krylya Sovetov vs Rodina Moscow, 22h00 ngày 11/09
| 11.09.2026 | VĐQG Nga | Krylya Sovetov | 2 - 1 | Rodina Moscow |
Số liệu thống kê về Krylya Sovetov gặp Rodina Moscow phong độ
Krylya Sovetov
Rodina Moscow
Tỷ lệ trận Krylya Sovetov vs Rodina Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.99 | 0.89*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.81*1*-0.94 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Krylya Sovetov gặp Rodina Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Krylya Sovetov toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số Krylya Sovetov 2 - 1 Rodina Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Krylya Sovetov họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rodina Moscow thắng 1 hòa 0 và thua 4
0.85*0 : 1/2*-0.96
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của KSO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RMOS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Krylya Sovetov đấu với Rodina Moscow
| 90+4' | Mukailov K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+3' |
|
| 90+1' | Dyatlov I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 88' | Kirill Stolbov sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 34) |
| 88' |
|
| 87' | Egorychev A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 87' |
|
| 86' | Reyna Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 82' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Mukailov K. vào sân thay Kramaric M. |
| 81' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Egorychev A. vào sân thay Musaev L. |
| 78' | Reyna Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 78' | Ivan Timoshenko đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 30) |
| 77' | Phạt góc thứ 10 |
| 76' | Shitov V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 74' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Fishchenko R. vào sân thay Pozo I. |
| 73' |
|
| 72' | Shitov V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 70' | Kramaric M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 70' | Shitov V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 69' | Kramaric M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 69' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Kirill Stolbov vào sân thay Vityugov M. |
| 69' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Nikita Saltykov vào sân thay Rasskazov N. |
| 69' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Bakaev S. vào sân thay Maksimenko A. |
| 69' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Mansilla B. vào sân thay Gordyushenko A. |
| 67' | Vityugov M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 65' |
|
| 65' |
|
| 64' | Kramaric M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 64' | Vityugov M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 64' |
|
| 62' | Ivan Timoshenko đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 61' | Phạt góc thứ 9 |
| 59' | Ivan Timoshenko sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 59' |
|
| 58' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Shitov V. vào sân thay Rahmanovic A. |
| 58' | Thay người bên phía Krylya Sovetov: Oroz D. vào sân thay Makarov D. |
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 53' | Kramaric M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Rahmanovic A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' | Phạt góc thứ 7 |
| 48' | Meshchaninov A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Maksimenko A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Thay người bên phía Rodina Moscow: Dyatlov I. vào sân thay Goglichidze L. |
| 45' | Reyna Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 6 |
| 43' | Meshchaninov A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 42' | Pozo I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 42' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | Rahmanovic A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' |
|
| 33' | Reyna Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 30' | Sokol A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Kramaric M. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 9) |
| 17' | Maksimenko A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 16' | Pozo I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 16' | Ivan Timoshenko sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Makarov D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Kramaric M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Makarov D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Rahmanovic A. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Makarov D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Krylya Sovetov gặp Rodina Moscow
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Krylya Sovetov
| 80 | Nikita Kokarev |
| 2 | Pechenin K. |
| 47 | Bozhin S. |
| 23 | Chernov N. |
| 15 | Rasskazov N. |
| 4 | Gorshkov Y. |
| 22 | Fernando Costanza |
| 10 | Kramaric M. |
| 8 | Vityugov M. |
| 77 | Makarov D. |
| 11 | Rahmanovic A. |
Đội dự bị
| 7 | Banjac M. |
| 17 | Chesnokov I. |
| 72 | Fernandez D. |
| 39 | Frolov E. |
| 3 | Galdames T. |
| 18 | Lepskii I. |
| 67 | Mukailov K. |
| 5 | Oroz D. |
| 14 | Nikita Saltykov |
| 73 | Shitov V. |
| 20 | Kirill Stolbov |
Đội hình chính Rodina Moscow
| Volkov S. | 13 |
| Goglichidze L. | 3 |
| Nade M. | 75 |
| Meshchaninov A. | 26 |
| Sokol A. | 88 |
| Maksimenko A. | 9 |
| Pozo I. | 8 |
| Musaev L. | 38 |
| Gordyushenko A. | 72 |
| Ivan Timoshenko | 99 |
| Reyna Y. | 10 |
Đội dự bị
| Aidarov S. | 1 |
| Bakaev S. | 17 |
| Bessmertniy S. | 80 |
| Dyatlov I. | 49 |
| Egorychev A. | 5 |
| Fishchenko R. | 6 |
| Gharibyan A. | 77 |
| Krizan M. | 55 |
| Mansilla B. | 11 |
| Tananeev D. | 19 |
| Ushatov K. | 23 |
Thống kê sau trận Krylya Sovetov vs Rodina Moscow
|
|
19 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|