|
Konyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 20/03/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Konyaspor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 20/03
| 20.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 0 | Genclerbirligi |
| 26.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Konyaspor |
| 05.09.2021 | Giao Hữu CLB | Konyaspor | 0 - 3 | Genclerbirligi |
| 03.02.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 0 - 0 | Genclerbirligi |
| 19.09.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Konyaspor |
| 14.06.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Konyaspor |
| 02.11.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 1 | Genclerbirligi |
| 27.01.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Konyaspor |
| 22.08.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 19.02.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 0 | Konyaspor |
Số liệu thống kê về Konyaspor gặp Genclerbirligi phong độ
Konyaspor
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Konyaspor vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.86 | 0.86*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | -0.94*1*0.81 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Konyaspor gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Konyaspor 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/03/2026 kết thúc với tỷ số Konyaspor 1 - 0 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Konyaspor họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.81
Konyaspor đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Genclerbirligi thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KONY
Tài xỉu: 0.81*2 1/4*-0.94
4/5 trận gần đây của Konyaspor có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Genclerbirligi cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Konyaspor vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|