Chi tiết câu lạc bộ Konyaspor
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Konya Büyükşehir Stadı (sức chứa: 42276) Thành lập: 1981 HLV: A. Kocaman |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:45 23/05/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor 2 - 1 Konyaspor
21:00 17/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kayserispor 2 - 1 Konyaspor
00:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 0 - 3 Fenerbahce
00:30 06/05/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 0 - 1 Konyaspor
21:00 01/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Rizespor 3 - 2 Konyaspor
00:00 28/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 2 - 1 Trabzonspor
00:30 22/04/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 0 - 0 Fenerbahce
00:00 18/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Antalyaspor 0 - 2 Konyaspor
18:30 12/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 3 - 0 Fatih Karagumruk
18:30 05/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor 2 - 2 Konyaspor
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
K. Tarakci
|
Thế Giới | 36 |
| 2 |
V. Findikli
|
Thế Giới | 35 |
| 3 |
B. Douglas
|
Thế Giới | 35 |
| 4 |
A. Turan
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
S. Ay
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
J. Jonsson
|
Thế Giới | 36 |
| 7 |
O. Sahiner
|
Thế Giới | 36 |
| 8 |
A. Camdali
|
Thế Giới | 36 |
| 9 |
D. Rangelov
|
Thế Giới | 36 |
| 10 |
R. Bajic
|
Thế Giới | 35 |
| 11 |
D. Milosevic
|
Thế Giới | 35 |
| 12 |
Traoré
|
Thế Giới | 36 |
| 14 |
M. Mbamba
|
Thế Giới | 35 |
| 15 |
F. Calvo
|
Costa Rica | 29 |
| 18 |
A. Hadziahmetovic
|
Thế Giới | 35 |
| 19 |
W. Moke Abro
|
Pháp | 38 |
| 20 |
V. Bora
|
Thế Giới | 36 |
| 21 |
M. Fofana
|
35 | |
| 22 |
A. Oguz
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 23 |
S. Alibaz
|
Châu Âu | 36 |
| 25 |
R. Bajic
|
Thế Giới | 36 |
| 26 |
J. Vukovic
|
Thế Giới | 36 |
| 27 |
A. Meha
|
Thế Giới | 35 |
| 30 |
S. Kırıntılı
|
Thế Giới | 36 |
| 42 |
P. Filipović
|
Đức | 36 |
| 44 |
A. Bardakci
|
Thế Giới | 36 |
| 53 |
M. Araz
|
Thụy Sỹ | 32 |
| 54 |
M. Uslu
|
Thế Giới | 36 |
| 54 |
M. Uslu
|
Thế Giới | 35 |
| 61 |
H. Sonmez
|
Thế Giới | 35 |
| 68 |
M. Bourabia
|
Pháp | 35 |
| 77 |
Ö. Şişmanoğlu
|
Thế Giới | 36 |
| 80 |
U. Inceman
|
Thế Giới | 36 |
| 87 |
F. Öztorun
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 89 |
N. Skubic
|
Thế Giới | 35 |
