|
Konyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 05/11/2023 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Konyaspor vs Fatih Karagumruk, 20h00 ngày 05/11
| 12.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 09.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Konyaspor |
| 16.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Konyaspor |
| 05.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 03.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 08.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 3 | Konyaspor |
| 30.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 08.02.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 4 | Konyaspor |
| 11.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 4 | Konyaspor |
| 02.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor | 5 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Konyaspor gặp Fatih Karagumruk phong độ
Konyaspor
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Konyaspor vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.85 | 0.86*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 2.04 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Konyaspor gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Konyaspor 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Konyaspor 3 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Konyaspor họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKAR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của KONY có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Konyaspor vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|