|
Kolos Kovalivka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 18/10/2024 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk, 22h00 ngày 18/10
| 21.05.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 06.12.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 19.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 4 | Kolos Kovalivka |
| 18.10.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 08.03.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 2 | Kolos Kovalivka |
| 27.08.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 28.04.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 19.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 07.11.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 14.02.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về Kolos Kovalivka gặp Shakhtar Donetsk phong độ
Kolos Kovalivka
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.86*1 1/2 : 0*0.74 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.90*3/4 : 0*0.98 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 12.50 - Hòa: 5.40 - Thua: 1.19
Nhận định kèo Kolos Kovalivka gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kolos Kovalivka 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/05/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 0 - 1 Kolos Kovalivka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kolos Kovalivka họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.99*1 1/2 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 10/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của SDO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|