|
Kolos Kovalivka
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:00 ngày 28/04/2023 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk, 19h00 ngày 28/04
| 17.10.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 21.05.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 06.12.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 19.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 4 | Kolos Kovalivka |
| 18.10.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 08.03.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 2 | Kolos Kovalivka |
| 27.08.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 28.04.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 19.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 07.11.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về Kolos Kovalivka gặp Shakhtar Donetsk phong độ
Kolos Kovalivka
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1 1/2 : 0*0.98 | 0.84*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.98*1/2 : 0*0.86 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 8.50 - Hòa: 4.90 - Thua: 1.28
Nhận định kèo Kolos Kovalivka gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kolos Kovalivka 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 2 - 1 Kolos Kovalivka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kolos Kovalivka họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.99*1 1/4 : 0*0.87
KKOV đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/3 trận sân nhà gần đây). Mặt khác, SDO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của KKOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SDO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|