|
Kobenhavn
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 01/09/2026 |
Sonderjyske
|
Nhận định Kobenhavn vs Sonderjyske, 00h00 ngày 01/09
| 01.09.2026 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 3 - 1 | Sonderjyske |
| 08.12.2025 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 0 - 2 | Sonderjyske |
| 27.09.2025 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 2 | Kobenhavn |
| 10.03.2025 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 1 - 1 | Sonderjyske |
| 31.10.2024 | Cúp Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 2 | Kobenhavn |
| 11.08.2024 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 0 - 2 | Kobenhavn |
| 16.07.2024 | Giao Hữu CLB | Kobenhavn | 3 - 2 | Sonderjyske |
| 17.10.2021 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 1 | Kobenhavn |
| 22.08.2021 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 2 - 0 | Sonderjyske |
| 16.02.2021 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 3 - 2 | Sonderjyske |
Số liệu thống kê về Kobenhavn gặp Sonderjyske phong độ
Kobenhavn
Sonderjyske
Tỷ lệ trận Kobenhavn vs Sonderjyske
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1 3/4*0.92 | 1.00*3 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 3/4*1.00 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.25 - Hòa: 5.80 - Thua: 9.10
Nhận định kèo Kobenhavn gặp Sonderjyske chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kobenhavn 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2026 kết thúc với tỷ số Kobenhavn 3 - 1 Sonderjyske.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kobenhavn họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sonderjyske thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.97*0 : 1 3/4*0.92
KOB đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SON thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KOB
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của KOB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SON cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kobenhavn đấu với Sonderjyske
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Kobenhavn vs Sonderjyske
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|