|
Kobenhavn
V.Daðason( 49’)
Beijmo F.( 7’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 12/09/2026 |
AC Horsens
|
Nhận định Kobenhavn vs AC Horsens, 00h00 ngày 12/09
| 12.09.2026 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 2 - 0 | AC Horsens |
| 11.07.2026 | Giao Hữu CLB | Kobenhavn | 3 - 2 | AC Horsens |
| 12.03.2023 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 4 | Kobenhavn |
| 17.07.2022 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 0 - 1 | AC Horsens |
| 07.02.2021 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 0 - 2 | Kobenhavn |
| 06.12.2020 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 2 - 0 | AC Horsens |
| 08.03.2020 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 0 - 1 | AC Horsens |
| 27.07.2019 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 0 - 2 | Kobenhavn |
| 02.12.2018 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 6 | Kobenhavn |
| 16.07.2018 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 1 - 2 | AC Horsens |
Số liệu thống kê về Kobenhavn gặp AC Horsens phong độ
Kobenhavn
AC Horsens
Tỷ lệ trận Kobenhavn vs AC Horsens
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/2*0.91 | -0.94*3*0.81 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 3/4*0.87 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 5.10 - Thua: 8.50
Nhận định kèo Kobenhavn gặp AC Horsens chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kobenhavn 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Kobenhavn 2 - 0 AC Horsens.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kobenhavn họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của AC Horsens thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1 1/2*0.88
KOB đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HOR thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KOB
Tài xỉu: 1.00*3*0.87
4/5 trận gần đây của KOB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kobenhavn đấu với AC Horsens
| 90+4' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+2' |
|
| 90+1' | Thay người bên phía AC Horsens: Korkko J. vào sân thay Mikkel Kupijbida |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 88' | Clem W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 87' | Tình huống việt vị thứ 7 |
| 85' | Ehibhatiomhan K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 85' |
|
| 84' |
|
| 81' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 81' | Thay người bên phía AC Horsens: Ceesay I. vào sân thay Moro S. A. |
| 79' | Justinussen A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 79' | Thay người bên phía Kobenhavn: Nemeth H. vào sân thay Meling B. |
| 78' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 77' | Clem W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 76' | Phạt góc thứ 10 |
| 75' | Vianney G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 73' | Thay người bên phía AC Horsens: Botegi J. vào sân thay Yamirou Ouorou |
| 73' | Thay người bên phía AC Horsens: Adam Herdonsson vào sân thay Kolskogen O. M. |
| 73' | Thay người bên phía Kobenhavn: Vianney G. vào sân thay V.Daðason |
| 73' | Thay người bên phía Kobenhavn: M.Carrizo vào sân thay Elyounoussi M. |
| 72' | Elyounoussi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 67' | V.Daðason sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 66' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 66' | Thay người bên phía Kobenhavn: J.Suzuki vào sân thay Maseko T. |
| 65' | Saine A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 64' | Nasnas M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 61' | Ehibhatiomhan K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 59' | Phạt góc thứ 9 |
| 58' | Phạt góc thứ 8 |
| 56' | Yamirou Ouorou sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 56' | Palsson V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 49' | V.Daðason sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Justinussen A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 46' | Thay người bên phía AC Horsens: Justinussen A. vào sân thay Tauriainen J. |
| 46' | Thay người bên phía Kobenhavn: Nasnas M. vào sân thay Robert |
| 45+2' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 41' | Clem W. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Kral A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 38' | Phạt góc thứ 7 |
| 37' |
|
| 34' | Phạt góc thứ 6 |
| 32' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' | Ehibhatiomhan K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 21' | Maseko T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 18' | Tauriainen J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | Julius Madsen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Yamirou Ouorou sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Elyounoussi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | Beijmo F. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Beijmo F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' |
|
| 06' | V.Daðason sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kobenhavn gặp AC Horsens
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Kobenhavn
| 1 | Ramaj D. |
| 24 | Meling B. |
| 6 | Akos Markgraf |
| 4 | Sorensen A. |
| 2 | Beijmo F. |
| 33 | Kral A. |
| 36 | Clem W. |
| 16 | Robert |
| 10 | Elyounoussi M. |
| 12 | Maseko T. |
| 39 | V.Daðason |
Đội dự bị
| 40 | Haraldsen H. |
| 18 | Myrie K. |
| 34 | Nasnas M. |
| 28 | Nemeth H. |
| 45 | Olsen G. |
| 31 | Runarsson R. A. |
| 20 | J.Suzuki |
| 44 | Vianney G. |
Đội hình chính AC Horsens
| Delac M. | 1 |
| Saine A. | 28 |
| Mikkel Kupijbida | 35 |
| Kolskogen O. M. | 24 |
| Palsson V. | 26 |
| Lusavec K. | 20 |
| Moro S. A. | 16 |
| Tauriainen J. | 19 |
| Julius Madsen | 14 |
| Yamirou Ouorou | 27 |
| Ehibhatiomhan K. | 11 |
Đội dự bị
| Bonde Jensen J. | 6 |
| Ceesay I. | 40 |
| Romero Seniko Doua | 30 |
| Adam Herdonsson | 17 |
| Anders Hoff | 31 |
| Justinussen A. | 15 |
| Korkko J. | 18 |
| Ivan Milicevic | 7 |
Thống kê sau trận Kobenhavn vs AC Horsens
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
4 | Việt vị | 3 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|