|
Kobenhavn
Robert( 35’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 18/10/2026 |
Aarhus AGF
Serra J.( 63’)
|
Nhận định Kobenhavn vs Aarhus AGF, 22h59 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 01.02.2026 | Giao Hữu CLB | Aarhus AGF | 4 - 0 | Kobenhavn |
| 30.11.2025 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 2 - 0 | Kobenhavn |
| 08.08.2025 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 2 - 3 | Aarhus AGF |
| 27.04.2025 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 1 - 3 | Kobenhavn |
| 21.04.2025 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 3 - 1 | Aarhus AGF |
| 08.02.2025 | Giao Hữu CLB | Aarhus AGF | 4 - 3 | Kobenhavn |
| 11.11.2024 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 1 - 1 | Kobenhavn |
| 28.07.2024 | VĐQG Đan Mạch | Kobenhavn | 3 - 2 | Aarhus AGF |
| 22.05.2024 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 3 - 2 | Kobenhavn |
Số liệu thống kê về Kobenhavn gặp Aarhus AGF phong độ
Kobenhavn
Aarhus AGF
Tỷ lệ trận Kobenhavn vs Aarhus AGF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 3/4*-0.90 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.89 | -0.98*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Kobenhavn gặp Aarhus AGF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kobenhavn 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Kobenhavn 1 - 1 Aarhus AGF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kobenhavn họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aarhus AGF thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 1*0.89
KOB đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, AHU thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KOB
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của KOB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kobenhavn đấu với Aarhus AGF
| 90+5' | Madsen M. E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+2' | Sorensen A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | J.Suzuki sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 89' | Phạt góc thứ 10 |
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 84' | Vianney G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Thay người bên phía Kobenhavn: Meling B. vào sân thay Lopez M. |
| 84' | Thay người bên phía Kobenhavn: Madsen M. E. vào sân thay Robert |
| 84' | Thay người bên phía Kobenhavn: Maseko T. vào sân thay Elyounoussi M. |
| 80' | Knudsen M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 80' | Bech T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' | Robert sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | Phạt góc thứ 7 |
| 77' | J.Suzuki sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' | Robert sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Thay người bên phía Kobenhavn: Vianney G. vào sân thay V.Daðason |
| 75' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Solbakken M. vào sân thay McCowatt C. |
| 75' |
|
| 74' | Elyounoussi M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 74' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Bogere J. vào sân thay Serra J. |
| 71' | V.Daðason sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Kahl E. vào sân thay Gretarsson D. L. |
| 66' | Beijmo F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 65' | Thay người bên phía Kobenhavn: Delaney T. vào sân thay Clem W. |
| 63' | Serra J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' |
|
| 62' | Emmery F. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 18) |
| 55' | Beijmo F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' | Serra J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Andersen J. vào sân thay Carstensen R. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Robert sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 35' | Robert sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 35' |
|
| 34' | Robert sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | Clem W. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 34' | Phạt góc thứ 5 |
| 31' | Robert sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Tingager F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 19' | Clem W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 15' | J.Suzuki đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 15' | Elyounoussi M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 11' | Bech T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 08' | Lopez M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 08' | Kral A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | J.Suzuki đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | V.Daðason đánh đầu, blocked off line (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | Robert sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kobenhavn gặp Aarhus AGF
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Kobenhavn
| 1 | Ramaj D. |
| 15 | Lopez M. |
| 6 | Akos Markgraf |
| 4 | Sorensen A. |
| 2 | Beijmo F. |
| 36 | Clem W. |
| 33 | Kral A. |
| 16 | Robert |
| 10 | Elyounoussi M. |
| 20 | J.Suzuki |
| 39 | V.Daðason |
Đội dự bị
| 27 | Delaney T. |
| 21 | Madsen M. E. |
| 12 | Maseko T. |
| 24 | Meling B. |
| 34 | Nasnas M. |
| 28 | Nemeth H. |
| 31 | Runarsson R. A. |
| 44 | Vianney G. |
Đội hình chính Aarhus AGF
| Hansen J. | 1 |
| Gretarsson D. L. | 3 |
| Tingager F. | 5 |
| Molgaard T. | 14 |
| Emmery F. | 39 |
| Knudsen M. | 4 |
| Arnstad K. | 10 |
| Carstensen R. | 29 |
| McCowatt C. | 18 |
| Bech T. | 31 |
| Serra J. | 13 |
Đội dự bị
| Bogere J. | 28 |
| Mads Christiansen | 21 |
| Jonsson J. | 16 |
| Jorgensen S. | 8 |
| Kahl E. | 19 |
| Rosler C. | 25 |
| Solbakken M. | 7 |
| Tchamche S. | 27 |
Thống kê sau trận Kobenhavn vs Aarhus AGF
|
|
24 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|