|
Kasimpasa
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:59 ngày 08/10/2023 |
Fenerbahce
|
Nhận định Kasimpasa vs Fenerbahce, 22h59 ngày 08/10
| 24.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 1 | Kasimpasa |
| 22.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 16.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Kasimpasa |
| 10.01.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 0 - 3 | Fenerbahce |
| 15.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 24.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Kasimpasa |
| 08.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 29.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 5 - 1 | Kasimpasa |
| 16.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 0 - 6 | Fenerbahce |
| 01.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 1 - 2 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Kasimpasa gặp Fenerbahce phong độ
Kasimpasa
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Kasimpasa vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1 1/4 : 0*0.86 | 1.00*3 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.98*1/2 : 0*0.90 | 0.83*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 6.40 - Hòa: 4.95 - Thua: 1.38
Nhận định kèo Kasimpasa gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kasimpasa chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 24/02/2026 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 1 - 1 Kasimpasa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kasimpasa họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*1 1/4 : 0*-0.99
KASI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.80*3*-0.94
4/5 trận gần đây của KASI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kasimpasa vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|