|
Kaiserslautern
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 27/01/2024 |
Schalke 04
|
Nhận định Kaiserslautern vs Schalke 04, 00h30 ngày 27/01
| 25.01.2026 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 2 - 2 | Kaiserslautern |
| 10.08.2025 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 1 - 0 | Schalke 04 |
| 27.04.2025 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 2 - 1 | Schalke 04 |
| 30.11.2024 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 0 - 3 | Kaiserslautern |
| 27.01.2024 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 4 - 1 | Schalke 04 |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Đức | Schalke 04 | 3 - 0 | Kaiserslautern |
| 18.03.2012 | VĐQG Đức | Kaiserslautern | 1 - 4 | Schalke 04 |
| 15.10.2011 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 1 - 2 | Kaiserslautern |
| 23.04.2011 | VĐQG Đức | Schalke 04 | 0 - 1 | Kaiserslautern |
| 27.11.2010 | VĐQG Đức | Kaiserslautern | 5 - 0 | Schalke 04 |
Số liệu thống kê về Kaiserslautern gặp Schalke 04 phong độ
Kaiserslautern
Schalke 04
Tỷ lệ trận Kaiserslautern vs Schalke 04
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.86 | 0.88*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.75*1*-0.88 |
Thắng: 2.66 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.50
Nhận định kèo Kaiserslautern gặp Schalke 04 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kaiserslautern 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Schalke 04 2 - 2 Kaiserslautern.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kaiserslautern họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Schalke 04 thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.77
Kaiserslautern thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Schalke 04 khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Schalke 04
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
4/5 trận gần đây của KAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của S04 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Kaiserslautern gặp Schalke 04
-
(3-4-2-1) -
(4-3-1-2)
Đội hình chính Kaiserslautern
| 18 | J. Krahl |
| 6 | A. Toure |
| 2 | B. Tomiak |
| 33 | J. Elvedi |
| 27 | F. Ronstadt |
| 26 | F. Kaloc |
| 16 | J. Niehues |
| 15 | T. Puchacz |
| 29 | R. Tachie |
| 7 | M. Ritter |
| 9 | R. Ache |
Đội dự bị
| 11 | K. Redondo |
| 14 | N. Soldo |
| 8 | J. Zimmer |
| 17 | A. Opoku |
| 30 | A. Spahic |
| 25 | F. Stojilkovic |
Đội hình chính Schalke 04
| R. Fahrmann | 1 |
| D. Murkin | 5 |
| T. Baumgartl | 25 |
| T. Kalas | 26 |
| C. Brunner | 27 |
| T. Mohr | 29 |
| P. Seguin | 7 |
| L. Tempelmann | 10 |
| K. Karaman | 19 |
| K. Topp | 42 |
| S. Terodde | 9 |
Đội dự bị
| Y. Kabadayı | 17 |
| M. Müller | 32 |
| D. Churlinov | 23 |
| H. Matriciani | 41 |
| B. Lasme | 11 |
| T. Ouwejan | 2 |
| N. Castelle | 44 |
| D. Latza | 8 |
Thống kê sau trận Kaiserslautern vs Schalke 04
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|