|
Istanbul BB
Shomurodov E.( 65’)
Selke D.( Pen 53’)
Shomurodov E.( 33’)
Skov Olsen A.( 9’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 20/09/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Istanbul BB vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 4 - 0 | Genclerbirligi |
| 11.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 08.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Istanbul BB |
| 07.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Istanbul BB |
| 08.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 01.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 1 | Genclerbirligi |
| 01.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Istanbul BB |
| 27.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 1 - 1 | Genclerbirligi |
| 23.09.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Istanbul BB |
| 13.05.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Istanbul BB gặp Genclerbirligi phong độ
Istanbul BB
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Istanbul BB vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 3/4*0.90 | 0.88*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.97*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Istanbul BB gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbul BB 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Istanbul BB 4 - 0 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbul BB họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ISTA khi thắng 11/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ISTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Istanbul BB đấu với Genclerbirligi
| 90+1' | Skov Olsen A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 90' | Martor P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90' | Phạt góc thứ 10 |
| 89' | Phạt góc thứ 9 |
| 82' | Fayzullayev A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 82' | Thay người bên phía Genclerbirligi: Baltaci M. vào sân thay Dursun A. |
| 82' | Thay người bên phía Genclerbirligi: Martor P. vào sân thay Gouveia T. |
| 81' | Skov Olsen A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 77' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 77' | Thay người bên phía Istanbul BB: Fayzullayev A. vào sân thay Brnic I. |
| 77' | Thay người bên phía Istanbul BB: Ozcan B. vào sân thay Shomurodov E. |
| 75' | Brnic I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 74' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 73' | Phạt góc thứ 8 |
| 72' | Gouveia T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Thay người bên phía Istanbul BB: Yildirim B. vào sân thay Selke D. |
| 68' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 66' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 65' | Shomurodov E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' |
|
| 63' | Thay người bên phía Genclerbirligi: Ucan S. vào sân thay Diabate O. |
| 62' | Kemen O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 62' | Brnic I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 62' | Thay người bên phía Istanbul BB: Ergun O. vào sân thay Kemen O. |
| 62' | Thay người bên phía Istanbul BB: Kaluzinski J. vào sân thay Gunes U. |
| 61' | Phạt góc thứ 7 |
| 60' | Brnic I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 57' | Ulgun O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 57' | Phạt góc thứ 6 |
| 57' |
|
| 55' | Phạt góc thứ 5 |
| 54' | Brnic I. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 53' |
|
| 53' | Selke D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Genclerbirligi: Koita S. vào sân thay Mendes P. |
| 45+1' | Ulgun O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Shomurodov E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 33' |
|
| 30' | Brnic I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' |
|
| 26' | Dursun A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' |
|
| 24' | Thay người bên phía Genclerbirligi: Luis R. vào sân thay Traore A. |
| 22' | Karbownik M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Selke D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Brnic I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Diabate O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 17' | Traore A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 09' | Skov Olsen A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' |
|
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Skov Olsen A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Skov Olsen A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Istanbul BB gặp Genclerbirligi
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Istanbul BB
| 16 | Sengezer M. |
| 38 | Kharebashvili S. |
| 27 | Ba O. |
| 23 | Bayram E. |
| 33 | Karbownik M. |
| 20 | Gunes U. |
| 8 | Kemen O. |
| 14 | Shomurodov E. |
| 77 | Brnic I. |
| 70 | Skov Olsen A. |
| 9 | Selke D. |
Đội dự bị
| 98 | Dilmen D. |
| 4 | Ergun O. |
| 11 | Fayzullayev A. |
| 15 | H.Güreler |
| 18 | Kaluzinski J. |
| 21 | Operi C. |
| 19 | Ozcan B. |
| 7 | Sari Y. |
| 91 | Yildirim B. |
Đội hình chính Genclerbirligi
| Egribayat I. | 70 |
| Dursun A. | 77 |
| Thalisson Kelven | 2 |
| Goutas D. | 6 |
| Pereira P. | 13 |
| Diabate O. | 42 |
| Gouveia T. | 7 |
| Tongya F. | 10 |
| Ulgun O. | 35 |
| Traore A. | 14 |
| Mendes P. | 9 |
Đội dự bị
| Aydar Y. | 3 |
| Baltaci M. | 90 |
| Cavusoglu M. | 53 |
| Koita S. | 20 |
| Luis R. | 83 |
| Martor P. | 45 |
| V.Orakpo | 12 |
| Ucan S. | 48 |
| Uzum F. | 88 |
Thống kê sau trận Istanbul BB vs Genclerbirligi
|
|
18 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|