Chi tiết câu lạc bộ Istanbul BB

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
Thông tin khác: | SVĐ: Başakşehir Fatih Terim Stadyumu (sức chứa: 17319) Thành lập: 1990 HLV: A. Avci |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 06/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Konyaspor
23:00 13/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas vs Istanbul BB
23:00 20/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Gaziantep B.B
23:00 27/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Goztepe vs Istanbul BB
23:00 04/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hatayspor vs Istanbul BB
23:00 11/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Fenerbahce
23:00 18/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kasimpasa vs Istanbul BB
23:00 25/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB vs Adana Demirspor
23:00 01/06/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Istanbul BB
00:00 01/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor 1 - 3 Istanbul BB
00:30 16/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 0 - 3 Trabzonspor
17:30 08/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kayserispor 3 - 1 Istanbul BB
00:30 04/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 1 - 0 Sivasspor
22:59 27/02/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor 0 - 0 Istanbul BB
20:00 15/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 0 - 1 Bodrumspor SK
22:59 09/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Antalyaspor 0 - 0 Istanbul BB
19:30 04/02/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 4 - 1 Corum FK
22:59 01/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 4 - 0 Samsunspor
20:00 25/01/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor 5 - 4 Istanbul BB
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
2 |
![]() |
Brazil | 35 |
3 |
![]() |
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
5 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
6 |
|
Moldova | 39 |
7 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
8 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
9 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
10 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
11 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
15 |
|
Slovakia | 41 |
16 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
18 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
19 |
|
40 | |
20 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
21 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
22 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
23 |
|
Australia | 35 |
27 |
|
Pháp | 30 |
34 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
42 |
|
Kazakhstan | 30 |
55 |
|
Croatia | 34 |
59 |
![]() |
30 | |
60 |
|
Brazil | 36 |
77 |
|
28 | |
80 |
|
Brazil | 41 |
113 |
![]() |
Bỉ | 30 |