|
Istanbul BB
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 17/01/2026 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Istanbul BB vs Fatih Karagumruk, 21h00 ngày 17/01
| 04.02.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 4 | Istanbul BB |
| 17.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 18.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Istanbul BB |
| 20.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 20.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 19.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Istanbul BB |
| 18.01.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 18.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 26.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 02.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 1 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Istanbul BB gặp Fatih Karagumruk phong độ
Istanbul BB
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Istanbul BB vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1 1/4*0.81 | 0.88*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.71*1*-0.84 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.40 - Thua: 5.90
Nhận định kèo Istanbul BB gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbul BB 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 4 Istanbul BB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbul BB họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Karagumruk khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của Istanbul BB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Istanbul BB vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|