|
Istanbul BB
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 09/01/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Istanbul BB vs Adana Demirspor, 21h00 ngày 09/01
| 25.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 04.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Istanbul BB |
| 26.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 6 | Istanbul BB |
| 06.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 03.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Istanbul BB |
| 09.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 19.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Istanbul BB |
| 02.11.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.12.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 06.12.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Istanbul BB gặp Adana Demirspor phong độ
Istanbul BB
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Istanbul BB vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.95 | 0.85*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 1/4*0.73 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 2.11 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Istanbul BB gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbul BB 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/05/2025 kết thúc với tỷ số Istanbul BB 2 - 3 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbul BB họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
ISTA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DEMI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của ISTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Istanbul BB vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|