|
Ilves Tampere
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 31/08/2026 |
Helsinki
|
Nhận định Ilves Tampere vs Helsinki, 23h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 1 - 2 | Helsinki |
| 01.07.2026 | Cúp Phần Lan | Helsinki | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 16.05.2026 | VĐQG Phần Lan | Helsinki | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 31.10.2025 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 3 - 1 | Helsinki |
| 29.09.2025 | VĐQG Phần Lan | Helsinki | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 11.08.2025 | VĐQG Phần Lan | Helsinki | 5 - 1 | Ilves Tampere |
| 05.04.2025 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 3 - 2 | Helsinki |
| 28.09.2024 | VĐQG Phần Lan | Helsinki | 0 - 1 | Ilves Tampere |
| 06.07.2024 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 3 - 0 | Helsinki |
| 25.05.2024 | VĐQG Phần Lan | Helsinki | 1 - 1 | Ilves Tampere |
Số liệu thống kê về Ilves Tampere gặp Helsinki phong độ
Ilves Tampere
Helsinki
Tỷ lệ trận Ilves Tampere vs Helsinki
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.97 | 0.94*3*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.98*1 1/4*0.89 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.96
Nhận định kèo Ilves Tampere gặp Helsinki chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ilves Tampere 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Ilves Tampere 1 - 2 Helsinki.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ilves Tampere họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Helsinki thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HELK khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HELK
Tài xỉu: 0.94*3*0.93
3/5 trận gần đây của HELK có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ilves Tampere đấu với Helsinki
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Ilves Tampere vs Helsinki
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|