Chi tiết câu lạc bộ Helsinki
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Helsinki |
| Quốc gia: | Phần Lan |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 13/06/2026 VĐQG Phần Lan
Jaro vs Helsinki
22:00 17/06/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki vs Inter Turku
00:00 24/06/2026 VĐQG Phần Lan
IFK Mariehamn vs Helsinki
21:00 27/06/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki vs KuPS
19:00 11/07/2026 VĐQG Phần Lan
Lahti vs Helsinki
19:00 18/07/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki vs VPS Vaasa
21:00 26/07/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki vs TPS Turku
19:00 30/05/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki 1 - 0 IFK Mariehamn
22:59 26/05/2026 Cúp Phần Lan
Helsinki 11 - 1 Mypa
22:59 22/05/2026 VĐQG Phần Lan
VPS Vaasa 2 - 1 Helsinki
18:00 16/05/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki 2 - 2 Ilves Tampere
22:30 13/05/2026 Cúp Phần Lan
RoPS Rovaniemi 0 - 4 Helsinki
22:00 08/05/2026 VĐQG Phần Lan
TPS Turku 1 - 0 Helsinki
22:59 04/05/2026 VĐQG Phần Lan
Helsinki 1 - 0 Lahti
22:59 29/04/2026 VĐQG Phần Lan
Inter Turku 1 - 1 Helsinki
20:00 26/04/2026 VĐQG Phần Lan
KuPS 1 - 1 Helsinki
18:00 18/04/2026 VĐQG Phần Lan
Gnistan 0 - 3 Helsinki
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Öst
|
Phần Lan | 31 |
| 2 |
T. Ollila
|
Thế Giới | 31 |
| 3 |
N. Hämäläinen
|
Châu Âu | 31 |
| 4 |
J. Toivio
|
Phần Lan | 29 |
| 5 |
K. Da Graca
|
Thế Giới | 31 |
| 6 |
A. Halme
|
Thế Giới | 31 |
| 7 |
S. Hostikka
|
Phần Lan | 28 |
| 8 |
F. Rogic
|
Thế Giới | 31 |
| 9 |
B. Radulovic
|
Serbia | 29 |
| 10 |
L. Lingman
|
Châu Á | 31 |
| 12 |
Sauramaa
|
Thế Giới | 31 |
| 13 |
Kolehmainen
|
Thế Giới | 36 |
| 14 |
M. Peltola
|
Châu Á | 31 |
| 15 |
M. Tenho
|
Thế Giới | 36 |
| 16 |
Moren
|
Thế Giới | 36 |
| 17 |
H. Bandé
|
34 | |
| 18 |
T. Keskinen
|
Thế Giới | 31 |
| 20 |
Klinga
|
Thế Giới | 31 |
| 21 |
S. Vaananen
|
Phần Lan | 28 |
| 22 |
J. Raitala
|
Phần Lan | 37 |
| 23 |
P. Soiri
|
Phần Lan | 26 |
| 24 |
G. Kanellopoulos
|
28 | |
| 26 |
Malolo
|
Thế Giới | 31 |
| 27 |
K. Kouassivi-Benissan
|
Thế Giới | 31 |
| 28 |
Schuller
|
Thế Giới | 31 |
| 29 |
A. Olusanya
|
Phần Lan | 29 |
| 35 |
Sahlgren
|
Thế Giới | 36 |
| 37 |
A. Tanaka
|
Nhật Bản | 28 |
| 56 |
P. Hetemaj
|
Phần Lan | 40 |
| 77 |
M. Abubakari
|
28 | |
| 78 |
A. Ramula
|
Phần Lan | 29 |
| 80 |
Zeneli
|
Châu Á | 31 |
| 85 |
N. Mäenpää
|
Phần Lan | 29 |
| 91 |
Moussi
|
Châu Âu | 31 |
| 100 |
Peiponen
|
Thế Giới | 31 |
