|
Huesca
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:15 ngày 19/04/2025 |
Racing Santander
|
Nhận định Huesca vs Racing Santander, 21h15 ngày 19/04
| 03.05.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 4 - 2 | Huesca |
| 20.12.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Huesca | 1 - 1 | Racing Santander |
| 19.04.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Huesca | 1 - 3 | Racing Santander |
| 16.12.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 1 | Huesca |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Huesca | 0 - 3 | Racing Santander |
| 29.08.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 0 - 0 | Huesca |
| 30.07.2023 | Giao Hữu CLB | Huesca | 0 - 1 | Racing Santander |
| 14.03.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 1 | Huesca |
| 15.10.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Huesca | 0 - 0 | Racing Santander |
| 11.07.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Huesca |
Số liệu thống kê về Huesca gặp Racing Santander phong độ
Huesca
Racing Santander
Tỷ lệ trận Huesca vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.84 | 0.92*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.85 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Huesca gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Huesca 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 4 - 2 Huesca.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Huesca họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của HUE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Huesca vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ đỏ | 3 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|