|
Huddersfield
Fernandes Sanches D.( 68’)
Taylor J.( 46’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Sheffield Wed.
Lowe J.( Pen 90+8’)
I.Bowat(O.g 88’)
|
Nhận định Huddersfield vs Sheffield Wed., 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | League One | Huddersfield | 2 - 2 | Sheffield Wed. |
| 03.02.2024 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 4 - 0 | Sheffield Wed. |
| 07.10.2023 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 0 - 0 | Huddersfield |
| 01.08.2021 | Liên Đoàn Anh | Sheffield Wed. | 0 - 0 | Huddersfield |
| 18.03.2021 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Huddersfield |
| 09.12.2020 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 2 - 0 | Sheffield Wed. |
| 15.07.2020 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 0 - 0 | Huddersfield |
| 15.09.2019 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 0 - 2 | Sheffield Wed. |
| 18.05.2017 | Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed. | 1 - 1 | Huddersfield |
| 14.05.2017 | Hạng Nhất Anh | Huddersfield | 0 - 0 | Sheffield Wed. |
Số liệu thống kê về Huddersfield gặp Sheffield Wed. phong độ
Huddersfield
Sheffield Wed.
Tỷ lệ trận Huddersfield vs Sheffield Wed.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*1.00 | 0.83*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | -0.95*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.63 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Huddersfield gặp Sheffield Wed. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Huddersfield 20% thắng, hòa 70%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Huddersfield 2 - 2 Sheffield Wed..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Huddersfield họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sheffield Wed. thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SFW khi thắng 6/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SFW
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của SFW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Huddersfield đấu với Sheffield Wed.
| 90+8' |
|
| 90+8' | Lowe J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+7' | Thay người bên phía Sheffield Wed.: Liam Palmer vào sân thay Cooper L. |
| 90+4' | Heskey J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+4' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+2' | M.Burstow đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+12' |
|
| 90+12' |
|
| 90+11' | Phạt góc thứ 13 |
| 90+10' | Thay người bên phía Huddersfield: Low J. vào sân thay Taylor J. |
| 90+1' | Otegbayo G. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 11 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' | Bannan B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90' | Reece James sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 90' | Phạt góc thứ 10 |
| 88' |
|
| 88' | I.Bowat đánh đầu, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 20) |
| 88' | Phạt góc thứ 9 |
| 85' | Thay người bên phía Sheffield Wed.: M.Burstow vào sân thay Slattery C. |
| 85' | Thay người bên phía Huddersfield: Fletcher A. vào sân thay Radulovic B. |
| 85' | Thay người bên phía Huddersfield: Roughan S. vào sân thay Wallace M. |
| 80' | Lowe J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 80' | Phạt góc thứ 8 |
| 79' | Keillor-Dunn D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 79' | Thay người bên phía Huddersfield: Gooch L. vào sân thay Balker R. |
| 78' | Thay người bên phía Huddersfield: Harness M. vào sân thay Fernandes Sanches D. |
| 76' | Keillor-Dunn D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 75' | Lowe J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 75' | Phạt góc thứ 7 |
| 71' | Keillor-Dunn D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 69' | Thay người bên phía Sheffield Wed.: Otegbayo G. vào sân thay Bernard D. |
| 69' | Thay người bên phía Sheffield Wed.: Heskey J. vào sân thay Mitchell B. |
| 68' | Fernandes Sanches D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 68' |
|
| 67' | Keillor-Dunn D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 65' | Gray H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 64' | Keillor-Dunn D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 59' | Slattery C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 58' | Phạt góc thứ 6 |
| 57' |
|
| 55' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Taylor J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 46' | Thay người bên phía Sheffield Wed.: Keillor-Dunn D. vào sân thay Morrison K. |
| 46' |
|
| 45+4' | Balker R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45+4' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 41' | Bronkhorst I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 38' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' |
|
| 25' | Taylor J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | Fernandes Sanches D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' | Radulovic B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 22' |
|
| 19' | Fernandes Sanches D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | Balker R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Taylor J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Huddersfield gặp Sheffield Wed.
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Huddersfield
| 1 | M.Young |
| 15 | I.Bowat |
| 3 | Wallace M. |
| 12 | Balker R. |
| 19 | Mumba B. |
| 20 | Humphreys C. |
| 8 | Collins A. |
| 22 | Bronkhorst I. |
| 9 | Taylor J. |
| 30 | Fernandes Sanches D. |
| 25 | Radulovic B. |
Đội dự bị
| 5 | Low J. |
| 23 | Roughan S. |
| 10 | Harness M. |
| 7 | Gooch L. |
| 14 | Brierley E. |
| 11 | Fletcher A. |
Đội hình chính Sheffield Wed.
| Lumley J. | 1 |
| Reece James | 33 |
| Cooper L. | 6 |
| Bernard D. | 5 |
| Valery Y. | 7 |
| Mitchell B. | 16 |
| Bannan B. | 10 |
| Gray H. | 24 |
| Slattery C. | 8 |
| Morrison K. | 20 |
| Lowe J. | 9 |
Đội dự bị
| Liam Palmer | 2 |
| Otegbayo G. | 22 |
| Weaver E. | 30 |
| Heskey J. | 18 |
| Keillor-Dunn D. | 50 |
| M.Burstow | 48 |
Thống kê sau trận Huddersfield vs Sheffield Wed.
|
|
10 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
31% | Cầm bóng | 69% |
|