|
Hradec Kralove
van Buren M.( 25’)
Darida V.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 06/09/2026 |
Sparta Praha
Karabec A.( 36’)
|
Nhận định Hradec Kralove vs Sparta Praha, 22h59 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 24.05.2026 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 16.02.2026 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 14.09.2025 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 10.02.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 3 - 0 | Hradec Kralove |
| 01.09.2024 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 18.03.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 08.10.2023 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 1 - 3 | Sparta Praha |
| 18.03.2023 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 02.10.2022 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
Số liệu thống kê về Hradec Kralove gặp Sparta Praha phong độ
Hradec Kralove
Sparta Praha
Tỷ lệ trận Hradec Kralove vs Sparta Praha
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/4 : 0*0.88 | 1.00*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.81 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Hradec Kralove gặp Sparta Praha chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hradec Kralove 20% thắng, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Hradec Kralove 2 - 1 Sparta Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hradec Kralove họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Praha thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.80
HKRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSparta Praha thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSparta Praha
Tài xỉu: 0.73*2 3/4*-0.93
5/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hradec Kralove đấu với Sparta Praha
| 90+2' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+1' | Brunes J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+1' | Sevinsky A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Phạt góc thứ 15 |
| 89' | Phạt góc thứ 14 |
| 89' |
|
| 85' | Cihak F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 85' | Vlkanova A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 85' | Phạt góc thứ 13 |
| 84' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Valenta M. vào sân thay Trubac D. |
| 84' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Umar A. vào sân thay Cvancara T. |
| 83' | Thay người bên phía Sparta Praha: Sevinsky A. vào sân thay Mbe Soh L. |
| 83' | Thay người bên phía Sparta Praha: Suchomel M. vào sân thay Hoever K. |
| 80' |
|
| 79' | Mbe Soh L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 78' | Horak D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 78' | Horak D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Cihak F. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 78' | Phạt góc thứ 12 |
| 77' | Darida V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 76' | Phạt góc thứ 11 |
| 71' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Vlkanova A. vào sân thay Dancak S. |
| 70' | Phạt góc thứ 10 |
| 69' | Thay người bên phía Sparta Praha: M.Vojta vào sân thay Alcocer J. |
| 68' |
|
| 66' | Brunes J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Phạt góc thứ 9 |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 59' |
|
| 57' | Thay người bên phía Sparta Praha: Sochurek H. vào sân thay Irving A. |
| 57' | Thay người bên phía Sparta Praha: Jurasek M. vào sân thay Zeleny J. |
| 54' | Cihak F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 52' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Petrasek T. vào sân thay Sloncik T. |
| 50' | Hoever K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Kvalvagnes Guddal T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Irving A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 43' |
|
| 43' |
|
| 36' | Karabec A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Brunes J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' |
|
| 35' | van Buren M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Horak D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' | John Mercado sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Cvancara T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 29' | Trubac D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 25' | van Buren M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 25' |
|
| 23' | John Mercado sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 18' | Phạt góc thứ 4 |
| 17' | Hoever K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Darida V. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Darida V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Darida V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hradec Kralove gặp Sparta Praha
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Hradec Kralove
| 12 | Zadrazil A. |
| 26 | Horak D. |
| 25 | Frantisek Cech |
| 5 | Cihak F. |
| 7 | Jakub Uhrincat |
| 27 | Trubac D. |
| 16 | Darida V. |
| 11 | Dancak S. |
| 19 | Sloncik T. |
| 70 | Cvancara T. |
| 10 | van Buren M. |
Đội dự bị
| 30 | Chvatal J. |
| 2 | Ludvicek D. |
| 3 | Filip Mielke |
| 6 | Elione Neto |
| 4 | Petrasek T. |
| 24 | Umar A. |
| 20 | Matyas Vagner |
| 9 | Valenta M. |
| 1 | Patrik Vizek |
| 58 | Vlkanova A. |
Đội hình chính Sparta Praha
| J.Surovcik | 44 |
| Zeleny J. | 30 |
| Mbe Soh L. | 22 |
| Kvalvagnes Guddal T. | 6 |
| Hoever K. | 25 |
| Karabec A. | 10 |
| Irving A. | 18 |
| Macek R. | 28 |
| Alcocer J. | 7 |
| Brunes J. | 14 |
| John Mercado | 17 |
Đội dự bị
| Hegyi K. | 47 |
| Jurasek M. | 31 |
| Kaderabek P. | 3 |
| Sevinsky A. | 19 |
| Ebrima Singhateh | 27 |
| Sochurek H. | 38 |
| Suchomel M. | 2 |
| Vitalyos V. | 15 |
| M.Vojta | 29 |
| Vydra P. | 26 |
Thống kê sau trận Hradec Kralove vs Sparta Praha
|
|
15 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
30% | Cầm bóng | 70% |
|