|
Holstein Kiel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 05/04/2026 |
Preussen Munster
|
Nhận định Holstein Kiel vs Preussen Munster, 18h30 ngày 05/04
| 05.04.2026 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 0 - 0 | Preussen Munster |
| 01.11.2025 | Hạng 2 Đức | Preussen Munster | 2 - 1 | Holstein Kiel |
| 09.04.2017 | Hạng 3 Đức | Holstein Kiel | 0 - 0 | Preussen Munster |
| 29.10.2016 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 1 - 1 | Holstein Kiel |
| 16.04.2016 | Hạng 3 Đức | Holstein Kiel | 0 - 0 | Preussen Munster |
| 31.10.2015 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 2 - 0 | Holstein Kiel |
| 21.02.2015 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 1 - 3 | Holstein Kiel |
| 30.08.2014 | Hạng 3 Đức | Holstein Kiel | 1 - 1 | Preussen Munster |
| 08.02.2014 | Hạng 3 Đức | Holstein Kiel | 3 - 0 | Preussen Munster |
| 24.08.2013 | Hạng 3 Đức | Preussen Munster | 0 - 3 | Holstein Kiel |
Số liệu thống kê về Holstein Kiel gặp Preussen Munster phong độ
Holstein Kiel
Preussen Munster
Tỷ lệ trận Holstein Kiel vs Preussen Munster
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.83 | 0.88*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.82*1*-0.94 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Holstein Kiel gặp Preussen Munster chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Holstein Kiel 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Holstein Kiel 0 - 0 Preussen Munster.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Holstein Kiel họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Preussen Munster thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Holstein Kiel khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của Holstein Kiel có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Preussen cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Holstein Kiel vs Preussen Munster
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|