|
Holstein Kiel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:30 ngày 21/12/2025 |
Dynamo Dresden
|
Nhận định Holstein Kiel vs Dynamo Dresden, 02h30 ngày 21/12
| 17.05.2026 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 2 - 1 | Holstein Kiel |
| 21.12.2025 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Dynamo Dresden |
| 16.04.2022 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 0 - 0 | Holstein Kiel |
| 06.11.2021 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 1 | Dynamo Dresden |
| 18.06.2020 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 2 - 0 | Dynamo Dresden |
| 30.11.2019 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 1 - 2 | Holstein Kiel |
| 12.05.2019 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 3 - 0 | Dynamo Dresden |
| 09.12.2018 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 0 - 2 | Holstein Kiel |
| 14.04.2018 | Hạng 2 Đức | Dynamo Dresden | 0 - 4 | Holstein Kiel |
| 05.11.2017 | Hạng 2 Đức | Holstein Kiel | 3 - 0 | Dynamo Dresden |
Số liệu thống kê về Holstein Kiel gặp Dynamo Dresden phong độ
Holstein Kiel
Dynamo Dresden
Tỷ lệ trận Holstein Kiel vs Dynamo Dresden
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.97 | 0.86*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.72 | 0.78*1*-0.90 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Holstein Kiel gặp Dynamo Dresden chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Holstein Kiel 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Dynamo Dresden 2 - 1 Holstein Kiel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Holstein Kiel họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dynamo Dresden thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Holstein Kiel khi thắng 9/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HKIE
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
5 trận gần đây của Dynamo Dresden có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Holstein Kiel vs Dynamo Dresden
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|