|
Hertha Berlin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 10/05/2026 |
Greuther Furth
|
Nhận định Hertha Berlin vs Greuther Furth, 18h30 ngày 10/05
| 10.05.2026 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 2 - 1 | Greuther Furth |
| 13.12.2025 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 3 - 3 | Hertha Berlin |
| 04.05.2025 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 1 - 0 | Greuther Furth |
| 07.12.2024 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 2 - 1 | Hertha Berlin |
| 11.02.2024 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 2 | Hertha Berlin |
| 26.08.2023 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 5 - 0 | Greuther Furth |
| 12.02.2022 | VĐQG Đức | Greuther Furth | 2 - 1 | Hertha Berlin |
| 18.09.2021 | VĐQG Đức | Hertha Berlin | 2 - 1 | Greuther Furth |
| 15.03.2011 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 0 - 2 | Hertha Berlin |
| 22.10.2010 | Hạng 2 Đức | Hertha Berlin | 2 - 0 | Greuther Furth |
Số liệu thống kê về Hertha Berlin gặp Greuther Furth phong độ
Hertha Berlin
Greuther Furth
Tỷ lệ trận Hertha Berlin vs Greuther Furth
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.86 | 0.96*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.97 | 0.84*1 1/4*-0.97 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 4.15 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Hertha Berlin gặp Greuther Furth chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hertha Berlin 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Hertha Berlin 2 - 1 Greuther Furth.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hertha Berlin họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Greuther Furth thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hertha Berlin khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HBE
Tài xỉu: 0.97*3 1/4*0.90
5/5 trận gần đây của Hertha Berlin có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Greuther Furth cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hertha Berlin vs Greuther Furth
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|