|
Heidenheim
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 09/10/2026 |
Kaiserslautern
|
Nhận định Heidenheim vs Kaiserslautern, 23h30 ngày 09/10
| 09.10.2026 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 0 - 0 | Kaiserslautern |
| 02.04.2023 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 2 - 2 | Heidenheim |
| 18.09.2022 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 2 - 2 | Kaiserslautern |
| 06.05.2018 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 1 - 0 | Heidenheim |
| 02.12.2017 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 3 - 2 | Kaiserslautern |
| 12.03.2017 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 1 - 1 | Heidenheim |
| 24.09.2016 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 3 - 0 | Kaiserslautern |
| 20.02.2016 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 2 - 2 | Heidenheim |
| 28.08.2015 | Hạng 2 Đức | Heidenheim | 3 - 1 | Kaiserslautern |
| 04.04.2015 | Hạng 2 Đức | Kaiserslautern | 4 - 0 | Heidenheim |
Số liệu thống kê về Heidenheim gặp Kaiserslautern phong độ
Heidenheim
Kaiserslautern
Tỷ lệ trận Heidenheim vs Kaiserslautern
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 1.00*3 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.90*1 1/4*0.98 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Heidenheim gặp Kaiserslautern chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heidenheim 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Heidenheim 0 - 0 Kaiserslautern.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heidenheim họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kaiserslautern thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEI khi thắng 3/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HEI
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
3/5 trận gần đây của HEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Heidenheim đấu với Kaiserslautern
| 90+3' | Yardimci E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 88' | Kunze F. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' | Phạt góc thứ 15 |
| 87' | Yardimci E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Vogt A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 86' | Mhamdi O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 85' | Yardimci E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 85' | Kunze F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 84' | Phạt góc thứ 14 |
| 81' | Wagner Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 80' | Thay người bên phía Heidenheim: Wagner Y. vào sân thay Hennrich P. |
| 80' | Thay người bên phía Kaiserslautern: Yardimci E. vào sân thay Skytta N. |
| 80' | Thay người bên phía Kaiserslautern: L.Robinson vào sân thay Rasmussen J. |
| 78' | Phạt góc thứ 13 |
| 77' | A.Murphy đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 68' | Phạt góc thứ 12 |
| 65' | Thay người bên phía Kaiserslautern: Kanate I. vào sân thay Ritter M. |
| 64' | Thay người bên phía Kaiserslautern: Fidjeu-Tazemeta T. vào sân thay Berisha M. |
| 64' | Thay người bên phía Heidenheim: Vogt A. vào sân thay Conteh C. |
| 62' | Joly P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 59' | Thay người bên phía Kaiserslautern: A.Murphy vào sân thay Maxwell Gyamfi |
| 58' | Hennrich P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' | Ritter M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 55' | Mainka P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | Niehues J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Phạt góc thứ 11 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Heidenheim: Zivzivadze B. vào sân thay Kaufmann M. |
| 45+3' | Joly P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 10 |
| 45+2' | Ritter M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+1' | Maxwell Gyamfi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 9 |
| 44' | Phạt góc thứ 8 |
| 40' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Niehues J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' | Niehues J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 32' | Joly P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 24' | Phạt góc thứ 5 |
| 23' | Schoppner J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 22' | Ritter M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 20' | Schoppner J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Phạt góc thứ 4 |
| 18' | Honsak M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Heule M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Berisha M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | S.Sahin sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Skytta N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' | Honsak M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Heidenheim gặp Kaiserslautern
-
(4-4-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Heidenheim
| 33 | Dahne T. |
| 27 | Heule M. |
| 19 | Fohrenbach J. |
| 6 | Mainka P. |
| 22 | Mhamdi O. |
| 10 | Conteh C. |
| 16 | Niehues J. |
| 3 | Schoppner J. |
| 8 | Hennrich P. |
| 17 | Honsak M. |
| 29 | Kaufmann M. |
Đội dự bị
| 20 | L.Kerber |
| 28 | Kolle A. |
| 23 | Paqarada L. |
| 4 | Siersleben T. |
| 18 | Vogt A. |
| 38 | Wagner Y. |
| 11 | Zivzivadze B. |
| 41 | Zrilic M. |
Đội hình chính Kaiserslautern
| Krahl J. | 1 |
| Rasmussen J. | 14 |
| Maxwell Gyamfi | 4 |
| Elvedi J. | 33 |
| Haas M. | 22 |
| S.Sahin | 8 |
| Kunze F. | 6 |
| Joly P. | 26 |
| Ritter M. | 7 |
| Skytta N. | 15 |
| Berisha M. | 20 |
Đội dự bị
| Kanate I. | 11 |
| M.Lukovic | 45 |
| A.Murphy | 3 |
| Onohiol Y. | 34 |
| L.Robinson | 37 |
| Sauer M. | 21 |
| Fidjeu-Tazemeta T. | 39 |
| Yardimci E. | 17 |
Thống kê sau trận Heidenheim vs Kaiserslautern
|
|
13 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|