|
Hartberg
Schopp K.( 85’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 24/10/2026 |
Wolfsberger AC
|
Nhận định Hartberg vs Wolfsberger AC, 22h00 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Áo | Hartberg | 1 - 0 | Wolfsberger AC |
| 08.11.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Hartberg |
| 20.09.2025 | VĐQG Áo | Hartberg | 2 - 2 | Wolfsberger AC |
| 01.05.2025 | Cúp Áo | Wolfsberger AC | 1 - 0 | Hartberg |
| 01.03.2025 | VĐQG Áo | Hartberg | 0 - 3 | Wolfsberger AC |
| 05.10.2024 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 2 - 3 | Hartberg |
| 10.12.2023 | VĐQG Áo | Hartberg | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 02.09.2023 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 3 | Hartberg |
| 20.05.2023 | VĐQG Áo | Hartberg | 0 - 2 | Wolfsberger AC |
| 22.04.2023 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 2 - 2 | Hartberg |
Số liệu thống kê về Hartberg gặp Wolfsberger AC phong độ
Hartberg
Wolfsberger AC
Tỷ lệ trận Hartberg vs Wolfsberger AC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.99 | 0.84*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.97*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.93
Nhận định kèo Hartberg gặp Wolfsberger AC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hartberg 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Hartberg 1 - 0 Wolfsberger AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hartberg họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wolfsberger AC thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSBE khi thắng 8/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WSBE
Tài xỉu: -0.97*3*0.83
5/5 trận gần đây của HART có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WSBE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hartberg đấu với Wolfsberger AC
| 90+4' | Diabate C. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Wohlmuth F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 88' | Radulovic A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 87' | Agyeman Ofori E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 85' | Schopp K. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 85' | Radulovic A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 85' | Phạt góc thứ 9 |
| 85' |
|
| 84' | Hoffmann M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Thay người bên phía Hartberg: Drew J. vào sân thay Dalpiaz M. |
| 84' | Thay người bên phía Hartberg: Urrutia A. vào sân thay Diarra Y. |
| 82' | Thay người bên phía Wolfsberger AC: Luca Hassler vào sân thay Aaron Sky Schwarz |
| 82' | Thay người bên phía Wolfsberger AC: Schabauer M. vào sân thay Piesinger S. |
| 76' | Thay người bên phía Hartberg: O.Lukić vào sân thay Nikolaus Feldhofer |
| 76' | Thay người bên phía Wolfsberger AC: Phillip Verhounig vào sân thay Vrioni G. |
| 76' | Thay người bên phía Wolfsberger AC: Agyeman Ofori E. vào sân thay Fitz D. |
| 75' | Vrioni G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Radulovic A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 69' | Radulovic A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 66' | Hoffmann M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 64' | Thay người bên phía Wolfsberger AC: Kitz M. vào sân thay Sankara K. |
| 63' | Phạt góc thứ 7 |
| 63' | Phạt góc thứ 6 |
| 62' | Thay người bên phía Hartberg: Radulovic A. vào sân thay Markus B. |
| 62' | Thay người bên phía Hartberg: Kainz T. vào sân thay J.Karner |
| 61' | J.Karner sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' | Phạt góc thứ 5 |
| 58' | J.Karner sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 58' | Diarra Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Dalpiaz M. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 20) |
| 55' | Hoffmann M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 53' | A.Gattermayer sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 51' | Phạt góc thứ 4 |
| 50' | Diarra Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | Hoffmann M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 49' | A.Gattermayer sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Diabate C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' | Aaron Sky Schwarz sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 41' | Vrioni G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 33' | A.Gattermayer sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' | Diarra Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 28' | Nikolaus Feldhofer sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Piesinger S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' | Avdijaj D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' | Vrioni G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 17' | Nikolaus Feldhofer sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 17' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' | J.Karner sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | A.Gattermayer sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Hoffmann M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | A.Gattermayer sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hartberg gặp Wolfsberger AC
-
(5-3-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Hartberg
| 91 | Pecsi A. |
| 16 | Dalpiaz M. |
| 6 | Coulibaly H. |
| 14 | Komposch P. |
| 27 | Schopp K. |
| 17 | J.Karner |
| 5 | Diarra Y. |
| 4 | Markus B. |
| 95 | Nikolaus Feldhofer |
| 7 | A.Gattermayer |
| 22 | Hoffmann M. |
Đội dự bị
| 11 | Drew J. |
| 23 | Kainz T. |
| 10 | O.Lukic |
| 21 | Maric L. |
| 2 | L.Pazourek |
| 49 | Radulovic A. |
| 19 | Spendlhofer L. |
| 9 | Urrutia A. |
Đội hình chính Wolfsberger AC
| Lior Gliklich | 12 |
| Diabate C. | 15 |
| Piesinger S. | 8 |
| Behounek R. | 6 |
| Aaron Sky Schwarz | 11 |
| Fitz D. | 36 |
| M.Sulzner | 30 |
| Wohlmuth F. | 31 |
| Avdijaj D. | 10 |
| Sankara K. | 49 |
| Vrioni G. | 9 |
Đội dự bị
| Drame A. | 25 |
| Gutlbauer L. | 1 |
| Luca Hassler | 7 |
| Kitz M. | 35 |
| Pink M. | 32 |
| Schabauer M. | 17 |
| T.Schriebl | 20 |
| Phillip Verhounig | 23 |
Thống kê sau trận Hartberg vs Wolfsberger AC
|
|
24 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|