|
Hàn Quốc Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 18/03/2026 |
Nhật Bản Nữ
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV7, TV360 | |||||
Nhận định Hàn Quốc Nữ vs Nhật Bản Nữ, 16h00 ngày 18/03
| 18.03.2026 | VCK Nữ Châu Á | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ |
| 13.07.2025 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 26.10.2024 | Giao Hữu BD Nữ | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 19.07.2022 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 2 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 27.01.2022 | VCK Nữ Châu Á | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 17.12.2019 | Cúp Đông Á Nữ | Hàn Quốc Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 28.08.2018 | Asiad 2027 Nữ | Hàn Quốc Nữ | 1 - 2 | Nhật Bản Nữ |
| 10.04.2018 | VCK Nữ Châu Á | Hàn Quốc Nữ | 0 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 08.12.2017 | Cúp Đông Á Nữ | Nhật Bản Nữ | 3 - 2 | Hàn Quốc Nữ |
| 02.03.2016 | VL Olympic nữ KV Châu Á | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
Số liệu thống kê về Hàn Quốc Nữ gặp Nhật Bản Nữ phong độ
Hàn Quốc Nữ
Nhật Bản Nữ
Tỷ lệ trận Hàn Quốc Nữ vs Nhật Bản Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1 1/2 : 0*0.98 | 0.84*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*1/2 : 0*0.72 | -0.97*1 1/4*0.77 |
Thắng: 7.40 - Hòa: 4.80 - Thua: 1.28
Nhận định kèo Hàn Quốc Nữ gặp Nhật Bản Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hàn Quốc Nữ chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/03/2026 kết thúc với tỷ số Hàn Quốc Nữ 1 - 4 Nhật Bản Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hàn Quốc Nữ họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nhật Bản Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.95*1 1/4 : 0*0.66
Hàn Quốc Nữ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Nhật Bản Nữ thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : JPNW
Tài xỉu: 0.74*2 3/4*0.97
5 trận gần đây của Hàn Quốc Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Nhật Bản Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hàn Quốc Nữ vs Nhật Bản Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|