|
HamKam
Ofkir M.( 46’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 13/09/2026 |
Molde
Kristian Lonebu( 90+1’)
Doherty T. K.( 84’)
Doherty T. K.( 58’)
Doherty T. K.( 56’)
J.Abdullai( 5’)
|
Nhận định HamKam vs Molde, 22h00 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Na Uy | HamKam | 1 - 5 | Molde |
| 12.04.2026 | VĐQG Na Uy | Molde | 4 - 1 | HamKam |
| 09.08.2025 | VĐQG Na Uy | Molde | 1 - 0 | HamKam |
| 25.05.2025 | VĐQG Na Uy | HamKam | 2 - 1 | Molde |
| 25.08.2024 | VĐQG Na Uy | Molde | 3 - 0 | HamKam |
| 07.04.2024 | VĐQG Na Uy | HamKam | 0 - 1 | Molde |
| 03.12.2023 | VĐQG Na Uy | Molde | 1 - 1 | HamKam |
| 07.05.2023 | VĐQG Na Uy | HamKam | 0 - 4 | Molde |
| 09.10.2022 | VĐQG Na Uy | Molde | 5 - 0 | HamKam |
| 03.07.2022 | VĐQG Na Uy | HamKam | 0 - 0 | Molde |
Số liệu thống kê về HamKam gặp Molde phong độ
HamKam
Molde
Tỷ lệ trận HamKam vs Molde
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*3/4 : 0*0.82 | 0.90*3 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/2 : 0*-0.90 | 0.79*1 1/4*-0.92 |
Thắng: 4.45 - Hòa: 4.50 - Thua: 1.66
Nhận định kèo HamKam gặp Molde chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất HamKam 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số HamKam 1 - 5 Molde.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của HamKam họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Molde thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*3/4 : 0*1.00
HAMK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, MOLD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MOLD
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của HAMK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOLD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp HamKam đấu với Molde
| 90+6' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-5 |
| 90' | Kristian Lonebu sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33) |
| 89' | Thay người bên phía Molde: Bye N. L. vào sân thay S.Granaas |
| 84' | Doherty T. K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 32) |
| 84' | Kristian Lonebu sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 84' | Linnes M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Doherty T. K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' |
|
| 78' | Thay người bên phía HamKam: Al Saed D. vào sân thay E.Amundsen-Day |
| 78' | Thay người bên phía HamKam: Isufi B. vào sân thay Ofkir M. |
| 76' | Phạt góc thứ 6 |
| 71' | M.Gjone sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 71' | Jonsson V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 71' | Phạt góc thứ 5 |
| 70' | S.Granaas sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 64' | Nilsen S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 63' | Thay người bên phía Molde: Linnes M. vào sân thay J.Abdullai |
| 62' | Thay người bên phía Molde: Kristian Lonebu vào sân thay Lovik M. |
| 62' | Thay người bên phía Molde: Daehli M. M. vào sân thay Kilen S. |
| 62' | Thay người bên phía HamKam: Udahl H. vào sân thay David Benjamin |
| 62' | Thay người bên phía HamKam: Trondsen A. vào sân thay W.Osnes-Ringen |
| 61' | Ofkir M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 58' | Doherty T. K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 58' |
|
| 56' | Doherty T. K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 56' | Kilen S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 56' |
|
| 52' | Ofkir M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' | A.Andresen sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | A.Andresen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Ofkir M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' |
|
| 45+5' | W.Osnes-Ringen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+3' | Lovik M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 4 |
| 45+1' | A.Andresen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Johnsgard M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 3 |
| 43' | Johnsgard M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 41' | Thay người bên phía HamKam: A.Andresen vào sân thay Sjolstad F. |
| 38' | Kilen S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 37' | Breivik E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | S.Granaas sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Doherty T. K. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Ofkir M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 25' | J.Abdullai đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | David Benjamin sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 18' | J.Abdullai sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | Thay người bên phía Molde: Dahl F. vào sân thay Risa B. |
| 15' | Johnsgard M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' |
|
| 05' | J.Abdullai sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Doherty T. K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình HamKam gặp Molde
-
(5-3-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính HamKam
| 12 | Sandberg M. |
| 7 | Jonsson V. |
| 3 | E.Amundsen-Day |
| 23 | Sjolstad F. |
| 2 | M.Gjone |
| 22 | Nilsen S. |
| 6 | W.Osnes-Ringen |
| 14 | Mares L. |
| 8 | Johnsgard M. |
| 11 | Ofkir M. |
| 28 | David Benjamin |
Đội dự bị
| 5 | A.Andresen |
| 29 | Isufi B. |
| 26 | Metcalfe P. |
| 10 | Mettler L. |
| 18 | Duarte Moreira |
| 13 | S.Østraat |
| 16 | Trondsen A. |
| 19 | Udahl H. |
Đội hình chính Molde
| A.Posiadala | 22 |
| Kabini S. | 26 |
| Risa B. | 33 |
| Odegard N. | 6 |
| Lovik M. | 8 |
| D.Daga | 30 |
| Breivik E. | 10 |
| Kilen S. | 16 |
| S.Granaas | 23 |
| Doherty T. K. | 24 |
| J.Abdullai | 9 |
Đội dự bị
| Bye N. L. | 45 |
| Daehli M. M. | 17 |
| Dahl F. | 27 |
| Lervik P. H. | 12 |
| Linnes M. | 25 |
| Kristian Lonebu | 20 |
| O.Spiten-Nyseter | 21 |
| Zady C. | 11 |
Thống kê sau trận HamKam vs Molde
|
|
15 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
4 | Việt vị | 3 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|