Chi tiết câu lạc bộ Molde
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Na Uy |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 06/09/2026 VĐQG Na Uy
Molde vs KFUM Oslo
22:00 13/09/2026 VĐQG Na Uy
HamKam vs Molde
23:00 19/09/2026 VĐQG Na Uy
Molde vs Aalesund
22:00 10/10/2026 VĐQG Na Uy
Lillestrom vs Molde
22:00 17/10/2026 VĐQG Na Uy
Molde vs Start Kristiansand
22:00 16/08/2026 VĐQG Na Uy
Molde 3 - 2 Tromso
00:15 10/08/2026 VĐQG Na Uy
Kristiansund 2 - 1 Molde
22:00 02/08/2026 VĐQG Na Uy
Molde 3 - 3 Sarpsborg
22:00 26/07/2026 VĐQG Na Uy
KFUM Oslo 2 - 4 Molde
22:59 18/07/2026 VĐQG Na Uy
Molde 1 - 2 Brann
21:00 11/07/2026 VĐQG Na Uy
Aalesund 2 - 2 Molde
21:45 28/06/2026 Giao Hữu CLB
Molde 1 - 4 Bodo Glimt
22:59 21/06/2026 Giao Hữu CLB
Molde 5 - 1 KFUM Oslo
21:00 30/05/2026 VĐQG Na Uy
Molde 2 - 1 Sandefjord
22:00 25/05/2026 VĐQG Na Uy
Sarpsborg 2 - 1 Molde
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Karlstrøm
|
Na Uy | 35 |
| 2 |
M. Bjørnbak
|
Thế Giới | 31 |
| 3 |
B. Risa
|
34 | |
| 4 |
B. Hansen
|
Thế Giới | 31 |
| 5 |
E. Hestad
|
Thế Giới | 31 |
| 6 |
M. Ellingsen
|
Thế Giới | 31 |
| 7 |
M. Eikrem
|
Thế Giới | 31 |
| 8 |
Gulbrandsen
|
Na Uy | 34 |
| 9 |
F. Ihler
|
Thế Giới | 31 |
| 10 |
M. Enggard
|
Iceland | 31 |
| 11 |
O. Brynhildsen
|
Thế Giới | 31 |
| 12 |
O. Petersen
|
Thế Giới | 31 |
| 14 |
E. Knudtzon
|
Châu Âu | 31 |
| 15 |
M. Kaasa
|
Thế Giới | 31 |
| 16 |
E. Breivik
|
Thế Giới | 31 |
| 17 |
Møller Dæhli
|
Na Uy | 31 |
| 18 |
H. Stenevik
|
Thế Giới | 31 |
| 19 |
E. Haugan
|
Châu Âu | 31 |
| 20 |
K. Eriksen
|
Thế Giới | 31 |
| 21 |
M. Linnes
|
Thế Giới | 31 |
| 23 |
E. Andersen
|
Na Uy | 31 |
| 24 |
J. Bakke
|
Thế Giới | 31 |
| 25 |
A. Hagelskjær
|
Châu Á | 36 |
| 26 |
I. Amundsen
|
Thế Giới | 31 |
| 27 |
D. Daga
|
Thế Giới | 31 |
| 28 |
K. Haugen
|
Na Uy | 32 |
| 29 |
G. Nyheim
|
Thế Giới | 31 |
| 30 |
Juberg-Hovland
|
Thế Giới | 31 |
| 31 |
A. Myklebust
|
Thế Giới | 31 |
| 34 |
S. McDermott
|
Châu Âu | 31 |
| 46 |
M. Mork
|
Thế Giới | 31 |
| 51 |
Kristian
|
Thế Giới | 31 |
| 56 |
D. Nakken
|
Thế Giới | 31 |
| 99 |
Omoijuanfo
|
Thế Giới | 31 |
