|
Hà Lan
Zirkzee J.( 72’)
Koopmeiners T.( 31’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:45 ngày 05/10/2026 |
Serbia
M.Cvetković( 35’)
|
Nhận định Hà Lan vs Serbia, 01h45 ngày 05/10
| 27.09.2026 | UEFA Nations League | Serbia | 1 - 2 | Hà Lan |
Số liệu thống kê về Hà Lan gặp Serbia phong độ
Hà Lan
Serbia
Tỷ lệ trận Hà Lan vs Serbia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 2*-0.97 | 0.89*3 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1*0.87 | 0.92*1 1/2*0.96 |
Thắng: 1.19 - Hòa: 7.60 - Thua: 14.00
Nhận định kèo Hà Lan gặp Serbia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Hà Lan toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2026 kết thúc với tỷ số Serbia 1 - 2 Hà Lan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hà Lan họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Serbia thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.92*0 : 2 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hà Lan khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Hà Lan
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*-0.93
3/5 trận gần đây của NED có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SRB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hà Lan đấu với Serbia
| 90+6' | Cú sút thứ 35 Milinkovic-Savic V. Đánh đầu Không trúng đích |
| 90+6' | Cú sút thứ 36 M.Cvetković Chân trái Bị chặn |
| 90+4' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+3' | Cú sút thứ 34 Gudelj N. Chân phải Bị cản phá |
| 90+1' | Cú sút thứ 33 Pavlovic S. Chân trái Không trúng đích |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 87' | Cú sút thứ 32 Jovic L. Chân phải Không trúng đích |
| 87' | Phạt góc thứ 9 |
| 86' | Cú sút thứ 31 G.Zechiël Chân phải Không trúng đích |
| 82' | Thay người bên phía Hà Lan: Timber Q. vào sân thay Reijnders T. |
| 82' | Phạt góc thứ 8 |
| 82' | Timber Q. Reijnders T. |
| 79' | Thay người bên phía Serbia: Gudelj N. vào sân thay Gudelj S. |
| 79' | Gudelj N. Gudelj S. |
| 75' | Cú sút thứ 30 Koopmeiners T. Chân trái Bị cản phá |
| 74' | Thay người bên phía Serbia: Kostic F. vào sân thay Terzic A. |
| 74' |
|
| 74' | Maksimovic N. |
| 74' | Kostic F. Terzic A. |
| 73' | Cú sút thứ 28 Reijnders T. Chân trái Bị cản phá |
| 73' | Cú sút thứ 29 K.Nedeljković Đánh đầu Không trúng đích |
| 73' | Thay người bên phía Serbia: Zivkovic A. vào sân thay Samardzic L. |
| 73' | Zivkovic A. Samardzic L. |
| 72' | Cú sút thứ 26 Reijnders T. Chân trái Blocked off line |
| 72' | Cú sút thứ 27 Zirkzee J. Chân phải Ghi bàn |
| 72' |
|
| 72' | Zirkzee J. (Kiến tạo: van Bommel R.) 2 - 1 |
| 67' | Việt vị thứ 3 |
| 66' | Thay người bên phía Serbia: Maksimovic N. vào sân thay A.Stanković |
| 66' | Thay người bên phía Serbia: Jovic L. vào sân thay Tadic D. |
| 66' | Maksimovic N. A.Stanković |
| 66' | Jovic L. Tadic D. |
| 61' | Cú sút thứ 24 M.Cvetković Chân phải Bị cản phá |
| 61' | Cú sút thứ 25 Summerville C. Chân phải Bị chặn |
| 59' | Thay người bên phía Hà Lan: G.Zechiël vào sân thay Gravenberch R. |
| 59' | G.Zechiël Gravenberch R. |
| 58' | Cú sút thứ 23 Reijnders T. Chân phải Không trúng đích |
| 58' | Thay người bên phía Hà Lan: van Bommel R. vào sân thay Lang N. |
| 58' | Thay người bên phía Hà Lan: Hato J. vào sân thay Veerman J. |
| 58' | van Bommel R. Lang N. |
| 58' | Hato J. Veerman J. |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 56' | Cú sút thứ 22 Samardzic L. Chân trái Bị cản phá |
| 54' | Cú sút thứ 21 Samardzic L. Chân trái Không trúng đích |
| 50' | Cú sút thứ 20 Koopmeiners T. Chân trái Bị cản phá |
| 49' |
|
| 49' | Lukic S. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Cú sút thứ 19 M.Cvetković Chân trái Không trúng đích |
| 46' | Thay người bên phía Hà Lan: Zirkzee J. vào sân thay Meerdink M. |
| 46' | Zirkzee J. Meerdink M. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 45' |
|
| 45' | Reijnders T. |
| 44' | Cú sút thứ 18 Pavlovic S. Chân trái Không trúng đích |
| 43' | Phạt góc thứ 6 |
| 40' | Việt vị thứ 2 |
| 39' | Cú sút thứ 16 van Dijk V. Chân phải Bị chặn |
| 39' | Cú sút thứ 17 van Dijk V. Chân phải Bị chặn |
| 38' | Cú sút thứ 15 van Dijk V. Đánh đầu Bị chặn |
| 38' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Cú sút thứ 14 M.Cvetković Đánh đầu Ghi bàn |
| 35' |
|
| 35' | 1 - 1 M.Cvetković (Kiến tạo: Terzic A.) |
| 31' | Cú sút thứ 13 Koopmeiners T. Chân trái Ghi bàn |
| 31' |
|
| 31' | Koopmeiners T. 1 - 0 |
| 30' |
|
| 30' | Pavlovic S. |
| 26' | Cú sút thứ 11 Tadic D. Chân trái Không trúng đích |
| 26' | Cú sút thứ 12 M.Cvetković Chân phải Không trúng đích |
| 24' | Cú sút thứ 10 Reijnders T. Chân phải Bị chặn |
| 23' | Cú sút thứ 8 van Dijk V. Đánh đầu Không trúng đích |
| 23' | Cú sút thứ 9 Reijnders T. Chân trái Không trúng đích |
| 22' | Phạt góc thứ 4 |
| 20' | Việt vị thứ 1 |
| 18' | Cú sút thứ 7 Lang N. Chân phải Không trúng đích |
| 14' |
|
| 14' | Gudelj S. |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' | Cú sút thứ 5 Veerman J. Chân phải Bị cản phá |
| 12' | Cú sút thứ 6 Meerdink M. Đánh đầu Bị chặn |
| 10' | Cú sút thứ 4 Veerman J. Chân phải Không trúng đích |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Cú sút thứ 2 Lang N. Chân phải Không trúng đích |
| 03' | Cú sút thứ 3 Meerdink M. Chân trái Không trúng đích |
| 01' | Cú sút thứ 1 van de Ven M. Đánh đầu Không trúng đích |
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hà Lan gặp Serbia
-
(4-3-3) -
(5-3-2)
Đội hình chính Hà Lan
| 1 | Verbruggen B. |
| 15 | van de Ven M. |
| 20 | Koopmeiners T. |
| 4 | van Dijk V. |
| 22 | Dumfries D. |
| 14 | Reijnders T. |
| 18 | Veerman J. |
| 8 | Gravenberch R. |
| 10 | Lang N. |
| 17 | Meerdink M. |
| 7 | Summerville C. |
Đội dự bị
| 23 | Flekken M. |
| 2 | Frimpong J. |
| 3 | Hato J. |
| 13 | Roefs R. |
| 19 | Taylor K. |
| 16 | Til G. |
| 12 | Timber J. |
| 6 | Timber Q. |
| 11 | van Bommel R. |
| 21 | G.Zechiël |
| 9 | Zirkzee J. |
Đội hình chính Serbia
| Milinkovic-Savic V. | 23 |
| Terzic A. | 17 |
| Pavlovic S. | 3 |
| Babic S. | 15 |
| Gudelj S. | 19 |
| K.Nedeljkovic | 2 |
| A.Stankovic | 7 |
| Lukic S. | 22 |
| Samardzic L. | 21 |
| Tadic D. | 10 |
| M.Cvetkovic | 18 |
Đội dự bị
| Erakovic S. | 16 |
| Gudelj N. | 6 |
| Joveljic D. | 9 |
| Jovic L. | 8 |
| Kostic F. | 11 |
| Maksimovic N. | 5 |
| Mimovic O. | 4 |
| Rosic D. | 1 |
| Simic N. | 13 |
| Stankovic F. | 12 |
| Zivkovic A. | 14 |
Thống kê sau trận Hà Lan vs Serbia
|
|
22 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|