|
Guingamp
Koffi E.( 67’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 19/09/2026 |
Red Star 93
D.Durand( 69’)
Ikanga J.( 38’)
D.Durand( 24’)
|
Nhận định Guingamp vs Red Star 93, 19h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Pháp | Guingamp | 1 - 3 | Red Star 93 |
| 10.07.2026 | Giao Hữu CLB | Guingamp | 1 - 0 | Red Star 93 |
| 25.04.2026 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 3 - 2 | Guingamp |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Pháp | Guingamp | 0 - 4 | Red Star 93 |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Pháp | Red Star 93 | 3 - 1 | Guingamp |
| 31.08.2024 | Hạng 2 Pháp | Guingamp | 3 - 4 | Red Star 93 |
Số liệu thống kê về Guingamp gặp Red Star 93 phong độ
Guingamp
Red Star 93
Tỷ lệ trận Guingamp vs Red Star 93
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 1.00*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | 0.77*1*-0.92 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.59
Nhận định kèo Guingamp gặp Red Star 93 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Guingamp 16% thắng, thua 83%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Guingamp 1 - 3 Red Star 93.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Guingamp họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Red Star 93 thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
GUIN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, RS93 thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RS93
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RS93 có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Guingamp đấu với Red Star 93
| 90+4' | Cabral K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+4' | Bokangu B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 7 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 83' | Louiserre D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 81' |
|
| 79' | Thay người bên phía Red Star 93: Idrissa Sabaly vào sân thay Danger B. |
| 75' | Cabral K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 75' | Magnin T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 72' | Cisse K. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 30) |
| 72' |
|
| 70' | Thay người bên phía Red Star 93: Cabral K. vào sân thay Ikanga J. |
| 69' | D.Durand sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 69' |
|
| 67' | Koffi E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 67' |
|
| 66' | Thay người bên phía Guingamp: A.Samoura vào sân thay Dianganga J. |
| 62' | Thay người bên phía Red Star 93: Renel S. vào sân thay Khaoui S. |
| 62' | Thay người bên phía Red Star 93: M.Diawara vào sân thay Halifa I. |
| 62' | Thay người bên phía Red Star 93: Cisse K. vào sân thay Kyeremeh G. |
| 56' | Ben Brahim S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 56' | Khaoui S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 55' | Halifa I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 54' | Kielt S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 54' | Phạt góc thứ 5 |
| 51' | D.Durand sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 51' | Phạt góc thứ 4 |
| 50' |
|
| 48' | Koffi E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 46' | Bokangu B. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 21) |
| 46' | Thay người bên phía Guingamp: Vimoj Muntu Wa Mungu vào sân thay Ollila T. |
| 46' | Thay người bên phía Guingamp: Kielt S. vào sân thay Averlant T. |
| 46' | Thay người bên phía Guingamp: Chamakh J. vào sân thay Ahile T. |
| 45+5' | Averlant T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45+4' | A.Démouchy sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45+2' | Kyeremeh G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 41' | Magnin T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 38' | Ikanga J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 38' |
|
| 33' | Danger B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 31' | Magnin T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 29' |
|
| 28' | Kyeremeh G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 27' | Ikanga J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 27' | J.Escartin sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 24' | D.Durand sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 24' |
|
| 20' | D.Durivaux sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 17' | Halifa I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 17' | Halifa I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | D.Durand sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Khaoui S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | J.Escartin sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Thay người bên phía Guingamp: A.Démouchy vào sân thay Ducrocq T. |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' |
|
| 10' | D.Durand sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Dianganga J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | D.Gomis sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' |
|
Đội hình Guingamp gặp Red Star 93
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Guingamp
| 16 | Ortola A. |
| 5 | Ollila T. |
| 24 | Dianganga J. |
| 7 | D.Gomis |
| 2 | Koffi E. |
| 20 | Ben Brahim S. |
| 25 | Ducrocq T. |
| 4 | Louiserre D. |
| 11 | Averlant T. |
| 22 | Bokangu B. |
| 21 | Ahile T. |
Đội dự bị
| 23 | Chamakh J. |
| 36 | A.Demouchy |
| 18 | Kielt S. |
| 31 | Matondo J. |
| 3 | Matumona J. |
| 39 | Vimoj Muntu Wa Mungu |
| 17 | A.Samoura |
| 8 | Da Silva F. |
Đội hình chính Red Star 93
| Poussin G. | 16 |
| Huard M. | 3 |
| J.Escartin | 5 |
| D.Durivaux | 20 |
| Magnin T. | 2 |
| Halifa I. | 19 |
| Danger B. | 6 |
| D.Durand | 7 |
| Khaoui S. | 10 |
| Kyeremeh G. | 27 |
| Ikanga J. | 23 |
Đội dự bị
| Leonardo Buta | 25 |
| Cabral K. | 91 |
| Cisse K. | 11 |
| Despotovic I. | 9 |
| M.Diawara | 14 |
| Renel S. | 17 |
| Idrissa Sabaly | 21 |
| Zidane E. | 4 |
Thống kê sau trận Guingamp vs Red Star 93
|
|
11 | Sút bóng | 24 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 23 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 3 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|