|
Greuther Furth
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:00 ngày 09/12/2023 |
Magdeburg
|
Nhận định Greuther Furth vs Magdeburg, 19h00 ngày 09/12
| 18.09.2026 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 1 | Magdeburg |
| 07.02.2026 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 4 - 5 | Magdeburg |
| 31.08.2025 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 4 - 5 | Greuther Furth |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 1 | Magdeburg |
| 06.10.2024 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 2 - 2 | Greuther Furth |
| 10.05.2024 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 0 - 0 | Greuther Furth |
| 09.12.2023 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 1 - 1 | Magdeburg |
| 18.03.2023 | Hạng 2 Đức | Greuther Furth | 3 - 0 | Magdeburg |
| 11.09.2022 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 2 - 1 | Greuther Furth |
| 27.04.2019 | Hạng 2 Đức | Magdeburg | 2 - 1 | Greuther Furth |
Số liệu thống kê về Greuther Furth gặp Magdeburg phong độ
Greuther Furth
Magdeburg
Tỷ lệ trận Greuther Furth vs Magdeburg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.84 | 0.94*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.74 | 0.78*1*-0.91 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Greuther Furth gặp Magdeburg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Greuther Furth 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2026 kết thúc với tỷ số Greuther Furth 1 - 1 Magdeburg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Greuther Furth họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Magdeburg thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
GFU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MAGD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GFU
Tài xỉu: -0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của MAGD có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Đội hình Greuther Furth gặp Magdeburg
-
(3-4-1-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Greuther Furth
| 40 | J. Urbig |
| 23 | G. Jung |
| 4 | D. Michalski |
| 33 | M. Dietz |
| 2 | S. Asta |
| 22 | R. Wagner |
| 37 | J. Green |
| 5 | O. Haddadi |
| 10 | B. Hrgota |
| 30 | A. Sieb |
| 19 | T. Lemperle |
Đội dự bị
| 1 | A. Linde |
| 3 | O. Mhamdi |
| 21 | K. Calhanoglu |
| 14 | J. Consbruch |
| 13 | O. Kiomourtzoglou |
| 16 | L. Petkov |
| 18 | Meyerhofer |
| 7 | D. Srbeny |
Đội hình chính Magdeburg
| D. Reimann | 1 |
| D. Heber | 15 |
| D. Elfadli | 6 |
| C. Piccini | 2 |
| L. Bell Bell | 19 |
| S. Gnaka | 25 |
| A. Conde | 29 |
| H. Bockhorn | 7 |
| B. Atik | 23 |
| X. Amaechi | 20 |
| L. Castaignos | 9 |
Đội dự bị
| M. El Hankouri | 11 |
| A. Nollenberger | 17 |
| J. Lawrence | 5 |
| A. Hoti | 3 |
| A. Arslan | 8 |
| T. Ito | 37 |
Thống kê sau trận Greuther Furth vs Magdeburg
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|