|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 08/11/2025 |
Istanbul BB
|
Nhận định Genclerbirligi vs Istanbul BB, 00h00 ngày 08/11
| 11.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 08.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Istanbul BB |
| 07.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Istanbul BB |
| 08.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 01.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 1 | Genclerbirligi |
| 01.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Istanbul BB |
| 27.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 1 - 1 | Genclerbirligi |
| 23.09.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Istanbul BB |
| 13.05.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 10.12.2016 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Istanbul BB phong độ
Genclerbirligi
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/4 : 0*0.93 | 0.91*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 0*0.68 | 0.86*1*-0.99 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Istanbul BB 3 - 0 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.94*1/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Istanbul BB khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|