|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 19/04/2026 |
Galatasaray
|
Nhận định Genclerbirligi vs Galatasaray, 00h00 ngày 19/04
| 23.04.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 0 - 2 | Genclerbirligi |
| 19.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Galatasaray |
| 23.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 2 | Genclerbirligi |
| 03.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Galatasaray |
| 09.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 6 - 0 | Genclerbirligi |
| 01.03.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 06.10.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Galatasaray |
| 10.04.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Galatasaray |
| 04.11.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 5 - 1 | Genclerbirligi |
| 11.03.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 2 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Galatasaray phong độ
Genclerbirligi
Galatasaray
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Galatasaray
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1 1/4 : 0*0.93 | 0.93*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.98*1/2 : 0*0.90 | -0.98*1 1/4*0.85 |
Thắng: 6.50 - Hòa: 4.85 - Thua: 1.39
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Galatasaray chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 23/04/2026 kết thúc với tỷ số Galatasaray 0 - 2 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Galatasaray thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.95*1 1/4 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Galatasaray khi thắng 18/29 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
4/5 trận gần đây của Galatasaray có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Galatasaray
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|