Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Galatasaray
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695)

Thành lập: 1905

HLV: H. Hamzaoğlu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

00:00 02/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Adana Demirspor vs Galatasaray

00:00 16/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kayserispor vs Galatasaray

00:00 24/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Alanyaspor

00:00 29/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fatih Karagumruk vs Galatasaray

23:00 05/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Besiktas

23:00 12/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbul BB vs Galatasaray

23:00 25/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Istanbulspor AS

23:00 28/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Sivasspor vs Galatasaray

23:00 04/01/2023 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Ankaragucu

23:00 08/01/2023 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Galatasaray

22:59 24/09/2022 Giao Hữu CLB

Galatasaray 2 - 1 Istanbulspor AS

00:00 17/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 2 - 1 Konyaspor

00:00 12/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kasimpasa 2 - 3 Galatasaray

01:00 06/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 2 - 1 Gaziantep B.B

01:45 29/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trabzonspor 0 - 0 Galatasaray

01:00 20/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Umraniyespor 0 - 1 Galatasaray

01:45 14/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 0 - 1 Giresunspor

01:45 08/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Antalyaspor 0 - 1 Galatasaray

22:59 31/07/2022 Giao Hữu CLB

Fiorentina 1 - 2 Galatasaray

00:00 28/07/2022 Giao Hữu CLB

Salernitana 1 - 1 Galatasaray

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 F. Muslera Uruguay 36
2 Dubois Pháp 28
4 T. Antalyalı Thổ Nhĩ Kỳ 40
5 A. Ozturk Thổ Nhĩ Kỳ 41
6 van Aanholt Hà Lan 32
7 K. Akturkoglu Thổ Nhĩ Kỳ 34
8 R. Babel Thổ Nhĩ Kỳ 37
10 T. Koopmeiners Hà Lan 24
12 B. Şen Thổ Nhĩ Kỳ 23
13 I. Cipe Brazil 30
14 Linnes Tây Ban Nha 30
15 R. Donk Thổ Nhĩ Kỳ 38
16 G. Güney Thổ Nhĩ Kỳ 23
17 Y. Akgün Thổ Nhĩ Kỳ 37
18 B. Gomis Thổ Nhĩ Kỳ 30
19 O. Bayram Bắc Macedonia 39
20 E. Akbaba Thổ Nhĩ Kỳ 32
21 O. Morutan 37
22 B. Kutlu Thổ Nhĩ Kỳ 39
23 E. Tasdemir Thổ Nhĩ Kỳ 35
24 K. Arslan Thổ Nhĩ Kỳ 31
25 V. Nelsson Bỉ 29
26 Inaki Pena Thổ Nhĩ Kỳ 34
27 C. Luyindama 28
28 K. Gunter Đức 30
29 O.Adin Thổ Nhĩ Kỳ 37
30 A. Babacan Thổ Nhĩ Kỳ 22
33 A. Cicaldau Thổ Nhĩ Kỳ 27
34 O. Kocuk Nhật Bản 36
35 A. Kara Thổ Nhĩ Kỳ 37
37 Maicon Brazil 39
40 E. Bayram Thổ Nhĩ Kỳ 28
41 E. Yardımcı Thổ Nhĩ Kỳ 20
45 Marcao Brazil 26
53 B. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 31
54 E. Kılınc Thổ Nhĩ Kỳ 23
55 Nagatomo Nhật Bản 36
60 D. Sow Thụy Sỹ 25
66 A. Turan 23
77 J. Sekidika Thổ Nhĩ Kỳ 21
89 S. Feghouli Thổ Nhĩ Kỳ 31
90 M. Diagne Pháp 34
93 S. Boey Pháp 33
97 E. Mor Đan Mạch 25
98 B. Balaban Thổ Nhĩ Kỳ 34
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo