|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 31/08/2025 |
Fenerbahce
|
Nhận định Genclerbirligi vs Fenerbahce, 22h59 ngày 31/08
| 10.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Genclerbirligi |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 26.07.2021 | Giao Hữu CLB | Genclerbirligi | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 14.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 21.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 5 | Fenerbahce |
| 07.07.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 07.12.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 5 - 2 | Genclerbirligi |
| 03.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 28.08.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 23.05.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Fenerbahce phong độ
Genclerbirligi
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1 : 0*0.84 | -0.95*2 3/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/2 : 0*-0.93 | -0.89*1 1/4*0.76 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.49
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 10/02/2026 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 3 - 1 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.83*1 1/2 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fenerbahce khi thắng 20/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|