|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 17/05/2026 |
Istanbul BB
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Istanbul BB, 00h00 ngày 17/05
| 17.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 2 | Istanbul BB |
| 22.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 5 - 1 | Gaziantep B.B |
| 20.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 23.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 0 | Istanbul BB |
| 24.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 2 | Istanbul BB |
| 07.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
| 30.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 05.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 12.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
| 22.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Istanbul BB |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Istanbul BB phong độ
Gaziantep B.B
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*3/4 : 0*-0.98 | 0.94*3 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.90*1/4 : 0*0.98 | -0.98*1 1/2*0.85 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.83
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Gaziantep B.B 1 - 2 Istanbul BB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.88*3/4 : 0*1.00
Gaziantep đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Istanbul BB thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|