|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 24/02/2024 |
Istanbul BB
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Istanbul BB, 20h00 ngày 24/02
| 18.10.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 17.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 2 | Istanbul BB |
| 22.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 5 - 1 | Gaziantep B.B |
| 20.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 23.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 0 | Istanbul BB |
| 24.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 2 | Istanbul BB |
| 07.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
| 30.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 05.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Istanbul BB |
| 12.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul BB | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Istanbul BB phong độ
Gaziantep B.B
Istanbul BB
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Istanbul BB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 0*0.90 | 0.84*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.98*1*0.85 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.55
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Istanbul BB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Istanbul BB 2 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbul BB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ISTA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ISTA
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của GAZBB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ISTA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Istanbul BB
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|