|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 04/02/2025 |
Galatasaray
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Galatasaray, 00h00 ngày 04/02
| 18.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 1 - 1 | Gaziantep B.B |
| 09.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 04.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Galatasaray |
| 18.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 1 | Gaziantep B.B |
| 30.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 03.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 05.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 06.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 20.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 1 | Galatasaray |
| 31.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Galatasaray phong độ
Gaziantep B.B
Galatasaray
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Galatasaray
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1 1/4 : 0*0.85 | 0.85*3 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.97*1/2 : 0*0.91 | -0.94*1 1/2*0.81 |
Thắng: 5.80 - Hòa: 5.00 - Thua: 1.41
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Galatasaray chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Galatasaray 1 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Galatasaray thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.87*1 1/2 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Galatasaray khi thắng 10/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Galatasaray
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|