|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 03/09/2023 |
Galatasaray
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Galatasaray, 01h45 ngày 03/09
| 18.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 1 - 1 | Gaziantep B.B |
| 09.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 04.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Galatasaray |
| 18.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 1 | Gaziantep B.B |
| 30.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 03.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 05.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 06.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 20.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 1 | Galatasaray |
| 31.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Galatasaray phong độ
Gaziantep B.B
Galatasaray
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Galatasaray
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1 1/4 : 0*0.98 | 0.87*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/2 : 0*0.96 | 0.96*1 1/4*0.91 |
Thắng: 5.80 - Hòa: 4.75 - Thua: 1.43
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Galatasaray chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Galatasaray 1 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Galatasaray thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 1.00*1 1/4 : 0*0.88
GAZBB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Galatasaray thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.86*3*-0.99
3/5 trận gần đây của GAZBB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GAL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Galatasaray
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|