|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:45 ngày 08/02/2024 |
Fenerbahce
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Fenerbahce, 00h45 ngày 08/02
| 18.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 1 | Gaziantep B.B |
| 05.03.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 28.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 26.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 27.02.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 4 | Fenerbahce |
| 03.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Gaziantep B.B |
| 08.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 14.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 14.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 07.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Fenerbahce phong độ
Gaziantep B.B
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1 1/2 : 0*0.84 | 0.99*3 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.83*3/4 : 0*-0.95 | 0.84*1 1/4*0.96 |
Thắng: 8.20 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.26
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 18/03/2026 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 4 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.95*1 1/2 : 0*0.93
GAZBB đang chơi KHÔNG TỐT (4/5 trận gần đây chỉ hòa và thua). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của GAZBB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FEN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|