|
Galatasaray
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 02/11/2025 |
Trabzonspor
|
Nhận định Galatasaray vs Trabzonspor, 00h00 ngày 02/11
| 05.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 1 | Galatasaray |
| 06.01.2026 | Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 4 - 1 | Trabzonspor |
| 02.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 0 - 0 | Trabzonspor |
| 15.05.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 3 | Galatasaray |
| 10.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 2 | Galatasaray |
| 17.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 4 - 3 | Trabzonspor |
| 21.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 - 5 | Galatasaray |
| 20.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 0 | Trabzonspor |
| 05.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Trabzonspor |
| 29.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 0 | Galatasaray |
Số liệu thống kê về Galatasaray gặp Trabzonspor phong độ
Galatasaray
Trabzonspor
Tỷ lệ trận Galatasaray vs Trabzonspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1*0.98 | 0.95*3 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.82*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 5.00 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Galatasaray gặp Trabzonspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Galatasaray 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Trabzonspor 2 - 1 Galatasaray.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Galatasaray họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Trabzonspor thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Galatasaray khi thắng 20/38 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của Galatasaray có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Trabzonspor cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Galatasaray vs Trabzonspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|