|
Galatasaray
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 23/04/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Galatasaray vs Genclerbirligi, 00h30 ngày 23/04
| 23.04.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 0 - 2 | Genclerbirligi |
| 19.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Galatasaray |
| 23.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 2 | Genclerbirligi |
| 03.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Galatasaray |
| 09.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 6 - 0 | Genclerbirligi |
| 01.03.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 06.10.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Galatasaray |
| 10.04.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Galatasaray |
| 04.11.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 5 - 1 | Genclerbirligi |
| 11.03.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 2 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Galatasaray gặp Genclerbirligi phong độ
Galatasaray
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Galatasaray vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1 3/4*-0.95 | 0.87*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 3/4*-0.90 | 0.80*1 1/4*0.96 |
Thắng: 1.18 - Hòa: 6.60 - Thua: 12.50
Nhận định kèo Galatasaray gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Galatasaray 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 23/04/2026 kết thúc với tỷ số Galatasaray 0 - 2 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Galatasaray họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 2*0.84
Genclerbirligi thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Ngược lại, Galatasaray chơi tốt trên sân nhà khi thắng 6/7 trận vừa qua.
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của Galatasaray có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Galatasaray vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|