|
Galatasaray
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 18/01/2026 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Galatasaray vs Gaziantep B.B, 00h00 ngày 18/01
| 18.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 1 - 1 | Gaziantep B.B |
| 09.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 04.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Galatasaray |
| 18.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 3 - 1 | Gaziantep B.B |
| 30.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 03.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 05.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Galatasaray |
| 06.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 20.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 1 | Galatasaray |
| 31.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Galatasaray gặp Gaziantep B.B phong độ
Galatasaray
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Galatasaray vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 2*0.82 | -0.94*3 1/2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 3/4*-0.93 | -0.93*1 1/2*0.80 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.70 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Galatasaray gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Galatasaray 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Galatasaray 1 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Galatasaray họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.84*0 : 2*-0.96
Galatasaray đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Gaziantep thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Galatasaray
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Galatasaray có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Gaziantep cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Galatasaray vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|