|
FK Montana 1921
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 09/03/2026 |
Ludogorets
|
Nhận định FK Montana 1921 vs Ludogorets, 20h30 ngày 09/03
| 09.03.2026 | VĐQG Bulgaria | FK Montana 1921 | 0 - 3 | Ludogorets |
| 29.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 3 - 0 | FK Montana 1921 |
| 02.03.2022 | Cúp Bulgaria | FK Montana 1921 | 0 - 5 | Ludogorets |
| 10.04.2021 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 1 - 0 | FK Montana 1921 |
| 26.10.2020 | VĐQG Bulgaria | FK Montana 1921 | 1 - 3 | Ludogorets |
| 12.02.2017 | VĐQG Bulgaria | FK Montana 1921 | 0 - 4 | Ludogorets |
| 21.08.2016 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 0 | FK Montana 1921 |
| 30.04.2016 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 1 | FK Montana 1921 |
| 26.02.2016 | VĐQG Bulgaria | FK Montana 1921 | 0 - 1 | Ludogorets |
| 24.10.2015 | VĐQG Bulgaria | Ludogorets | 2 - 0 | FK Montana 1921 |
Số liệu thống kê về FK Montana 1921 gặp Ludogorets phong độ
FK Montana 1921
Ludogorets
Tỷ lệ trận FK Montana 1921 vs Ludogorets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*2 : 0*0.97 | 0.80*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.89*3/4 : 0*0.80 | 0.97*1 1/4*0.72 |
Thắng: 12.00 - Hòa: 6.00 - Thua: 1.15
Nhận định kèo FK Montana 1921 gặp Ludogorets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất FK Montana 1921 chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số FK Montana 1921 0 - 3 Ludogorets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của FK Montana 1921 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ludogorets thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.79*2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ludogorets khi thắng 11/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LUDO
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.96
5 trận gần đây của Montana có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Ludogorets cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận FK Montana 1921 vs Ludogorets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|