|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 25/05/2023 |
Sivasspor
|
Nhận định Fenerbahce vs Sivasspor, 00h30 ngày 25/05
| 13.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 10.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 0 | Sivasspor |
| 23.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 2 - 2 | Fenerbahce |
| 05.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 1 | Sivasspor |
| 25.05.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Sivasspor |
| 04.05.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 0 - 0 | Fenerbahce |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 3 | Fenerbahce |
| 08.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 0 | Sivasspor |
| 22.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 12.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 1 | Sivasspor |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Sivasspor phong độ
Fenerbahce
Sivasspor
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Sivasspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1 1/2*0.90 | -0.95*2 3/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/2*-0.99 | 0.72*1*-0.87 |
Thắng: 1.33 - Hòa: 4.85 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Sivasspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2025 kết thúc với tỷ số Sivasspor 1 - 3 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sivasspor thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.90
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SIVA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SIVA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Sivasspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|