|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 21/01/2024 |
Samsunspor
|
Nhận định Fenerbahce vs Samsunspor, 20h00 ngày 21/01
| 31.08.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 09.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 2 | Samsunspor |
| 07.01.2026 | Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Samsunspor |
| 06.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 0 | Fenerbahce |
| 17.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 0 - 0 | Samsunspor |
| 20.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 2 - 2 | Fenerbahce |
| 21.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 1 | Samsunspor |
| 22.08.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 22.03.2012 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Samsunspor |
| 02.02.2012 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 3 - 1 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Samsunspor phong độ
Fenerbahce
Samsunspor
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Samsunspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 2*0.90 | 0.90*3 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 3/4*-0.91 | -0.95*1 1/2*0.82 |
Thắng: 1.19 - Hòa: 6.60 - Thua: 11.00
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Samsunspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Samsunspor 0 - 2 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Samsunspor thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 2*0.86
Fenerbahce đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SAMS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của SAMS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Samsunspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|