|
Fenerbahce
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 20/04/2025 |
Kayserispor
|
Nhận định Fenerbahce vs Kayserispor, 22h59 ngày 20/04
| 12.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 4 | Fenerbahce |
| 10.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 2 | Kayserispor |
| 20.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 3 | Kayserispor |
| 23.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 6 | Fenerbahce |
| 12.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 0 | Kayserispor |
| 20.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 4 | Fenerbahce |
| 07.04.2023 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 1 | Kayserispor |
| 04.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 2 | Fenerbahce |
| 04.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Kayserispor |
| 02.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 4 | Fenerbahce |
Số liệu thống kê về Fenerbahce gặp Kayserispor phong độ
Fenerbahce
Kayserispor
Tỷ lệ trận Fenerbahce vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 2 1/4*0.88 | 0.85*3 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1*0.90 | 0.88*1 1/2*0.99 |
Thắng: 1.16 - Hòa: 7.40 - Thua: 12.50
Nhận định kèo Fenerbahce gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fenerbahce 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Kayserispor 0 - 4 Fenerbahce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fenerbahce họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.95*0 : 2 1/4*0.93
Fenerbahce đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KAY thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KAY
Tài xỉu: 0.96*3 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fenerbahce vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|